Kết quả Rukh Vynnyky vs Podillya Khmelnytskyi, 16h00 ngày 20/09
Kết quả Rukh Vynnyky vs Podillya Khmelnytskyi
Phong độ Rukh Vynnyky gần đây
Phong độ Podillya Khmelnytskyi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rukh Vynnyky vs Podillya Khmelnytskyi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 7
-
Rukh Vynnyky vs Podillya Khmelnytskyi: Diễn biến chính
-
10'0-1
Caban V. -
25'0-2
Cavan V. -
29'
1-2 -
75'
2-2 -
78'2-2
-
80'2-3
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Rukh Vynnyky vs Podillya Khmelnytskyi: Số liệu thống kê
-
Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi
-
9Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
52Pha tấn công47
-
-
52Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 7 | 13 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Niva Vinica | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 15 | H H T T T H |
| 3 | Karbon Cherkasy | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H T H H T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 6 | Lozova | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 13 | B B T T T T |
| 7 | Atlet Kiev | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T T H T B H |
| 8 | Rebel Kyiv | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B T T H H B |
| 9 | SC Poltava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | T H B B B T |
| 10 | FC Vilkhivtsi | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H H B T T T |
| 11 | FC Trostianets | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 12 | Oleksandriya B | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T B H H B |
| 13 | Nyva Ternopil B | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Skala 1911 Stryi | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | T T B B B H |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 18 | -6 | 7 | B H H B B T |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B B T B |
| 17 | Penuel Kryvyi Rih | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | H B B B B H |
| 18 | Rukh Vynnyky | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 | 16 | -3 | 3 | B B B B B B |

