Kết quả RKC Waalwijk vs Emmen, 01h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.85O 3.25
0.90U 3.25
0.921
1.99X
3.802
2.99Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RKC Waalwijk vs Emmen
-
Sân vận động: Mandemakers Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
RKC Waalwijk vs Emmen: Diễn biến chính
-
6'0-0Joshua Mukeh
-
28'Jesse van de Haar(Assists:Ryan Fage)
1-0 -
28'1-0Luca Everink
-
44'1-0Torben Rhein
-
46'1-0Sybrand Veldhuis
Torben Rhein -
46'1-0Christian Ostergaard
Joshua Mukeh -
59'Jesse van de Haar1-0
-
61'1-1
Bryan Van Hove(Assists:Daan Lambers) -
62'Yoram van der Veen
Ryan Fage1-1 -
75'Tim van de Loo
Loek Postma1-1 -
75'Finn Stokkers
Jesse van de Haar1-1 -
75'Keyan Varela
Virgil Misidjan1-1 -
75'1-1Vincent Carus
Bryan Van Hove -
76'1-1Chiel Sunder
Daan Lambers -
82'Rein van Hedel
Bart Kemmeren1-1 -
84'Finn Stokkers1-1
-
89'1-1Rodney Kongolo
-
90'1-1Luca Denk
Casper Staring
-
RKC Waalwijk vs Emmen: Đội hình chính và dự bị
-
RKC Waalwijk4-2-3-1Emmen3-4-1-216Mark Spenkelink55Nazjir Held30Jordy de Wijs3Sven van der Plas42Bart Kemmeren6Loek Postma8Jochem Nap93Virgil Misidjan10Thijs van Leeuwen7Ryan Fage9Jesse van de Haar23Daan Lambers9Jack Cooper Love22Michael Breij24Luca Everink6Casper Staring7Torben Rhein17Bryan Van Hove2Joshua Mukeh25Rodney Kongolo3Yanis Dede-Lhomme1Sam Karssies
- Đội hình dự bị
-
24Azzedine Dkidak17Roy Kuijpers13Xander Mulder27Finn Stokkers22Tim van de Loo11Yoram van der Veen19Haye Van Gemert18Rein van Hedel20Keyan Varela31Luuk VogelsVincent Carus 18Luca Denk 8Alessandro Hojabrpour 21Jasper Huijzer 27Kevin Norder 38Christian Ostergaard 4Chiel Sunder 15Sybrand Veldhuis 40David Voute 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henk FraserFred Grim
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
RKC Waalwijk vs Emmen: Số liệu thống kê
-
RKC WaalwijkEmmen
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút9
-
-
15Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
349Số đường chuyền445
-
-
77%Chuyền chính xác80%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
3Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
10Đánh chặn12
-
-
23Ném biên27
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
23Thử thách15
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass24
-
-
109Pha tấn công112
-
-
56Tấn công nguy hiểm45
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
62Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
1.11Cú sút trúng đích0.46
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
11Số quả tạt chính xác30
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng49
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
39Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

