Kết quả Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth), 16h00 ngày 26/09
Kết quả Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth)
Đối đầu Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth)
Phong độ Rakow Czestochowa (Youth) gần đây
Phong độ Gornik Zabrze (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Trẻ Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth): Diễn biến chính
-
12'0-1
-
38'
1-1 -
61'1-2
-
71'
2-2 -
87'2-3
- BXH Trẻ Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Rakow Czestochowa (Youth) vs Gornik Zabrze (Youth): Số liệu thống kê
-
Rakow Czestochowa (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
BXH Trẻ Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 12 | 10 | 20 | T T H T T B |
| 2 | Miedz Legnica Youth | 9 | 6 | 0 | 3 | 17 | 9 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | Slask Wroclaw U21 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T H |
| 4 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 17 | T H T T T T |
| 5 | Wisla Krakow (Youth) | 8 | 3 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 13 | T T H B H H |
| 6 | Rakow Czestochowa (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 13 | 4 | 13 | B T T B B T |
| 7 | Zaglebie Lubin (Youth) | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 16 | -2 | 13 | B T T T B H |
| 8 | Legia Warszawa Youth | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 12 | B B B T T B |
| 9 | Gornik Zabrze (Youth) | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | B H H B T T |
| 10 | Polonia Warszawa (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 10 | H T B B T T |
| 11 | Arkonia Szczecin U19 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 | B T B H B H |
| 12 | Lech Poznan (Youth) | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Stal Rzeszow Youth | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 8 | B B T B B B |
| 14 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | -8 | 7 | B T B T B H |
| 15 | Arka Gdynia (Youth) | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 6 | H B B B B B |
| 16 | Korona Kielce U19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 20 | -13 | 6 | B B T B B H |
Relegation

