Kết quả Oxford United vs Cambridge United, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Oxford United vs Cambridge United
Đối đầu Oxford United vs Cambridge United
Phong độ Oxford United gần đây
Phong độ Cambridge United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.97O 2.5
0.92U 2.5
0.881
1.91X
3.402
3.50Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oxford United vs Cambridge United
-
Sân vận động: Kassem Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Oxford United vs Cambridge United: Diễn biến chính
-
9'Louie Sibley
Jamie McDonnell0-0 -
15'Siriki Dembele(Assists:Mark Harris)
1-0 -
45'Cameron Brannagan1-0
-
46'1-0Zak Bradshaw
Callum Perry -
50'1-0Sam Curtis
-
55'1-0Shayne Lavery
Owen Moxon -
57'1-1
Benjamin Knight(Assists:Dominic Ball) -
58'Luka Lynch
Mo Missanga1-1 -
58'ODonkor Gatlin
Kai Andrews1-1 -
63'1-1Benjamin Knight
-
66'1-1Shayne Lavery
-
70'Brodie Spencer
Peter Kioso1-1 -
70'Tyler Goodrham
Mark Harris1-1 -
71'1-1Cathal Heffernan
-
76'1-1Isaac Heath
Sullay KaiKai -
86'1-1Raees Bangura-Williams
Benjamin Knight -
86'1-1Louis Appere
Gassan Ahadme -
87'1-1Kelland Watts
-
Oxford United vs Cambridge United: Đội hình chính và dự bị
-
Oxford United4-2-3-1Cambridge United4-2-3-113Simon Eastwood26Jack Currie3Ciaron Brown6Michal Helik30Peter Kioso18Jamie McDonnell8Cameron Brannagan23Siriki Dembele4Kai Andrews57Mo Missanga9Mark Harris14Gassan Ahadme10Benjamin Knight17Pelly Ruddock11Sullay KaiKai8Owen Moxon4Dominic Ball29Sam Curtis6Kelland Watts15Cathal Heffernan3Callum Perry1Jake Eastwood
- Đội hình dự bị
-
1Jamie Cumming11Tyler Goodrham2Sam Long20Luka Lynch19ODonkor Gatlin32Louie Sibley15Brodie SpencerLouis Appere 9Raees Bangura-Williams 44Zak Bradshaw 22Gabriel Breeze 13Isaac Heath 7Daniel Herd 33Shayne Lavery 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam Manning
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Oxford United vs Cambridge United: Số liệu thống kê
-
Oxford UnitedCambridge United
-
5Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút9
-
-
14Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
510Số đường chuyền245
-
-
81%Chuyền chính xác67%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
23Đánh đầu41
-
-
12Đánh đầu thành công20
-
-
0Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công15
-
-
9Đánh chặn5
-
-
28Ném biên33
-
-
14Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách13
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass19
-
-
61Pha tấn công59
-
-
26Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
56Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0xG Set Play0.22
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.06
-
-
1.11Cú sút trúng đích0.44
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
22Số quả tạt chính xác32
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
31Phá bóng23
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

