Kết quả Newcastle Nữ vs Leicester City Nữ, 20h00 ngày 27/09
Kết quả Newcastle Nữ vs Leicester City Nữ
Phong độ Newcastle Nữ gần đây
Phong độ Leicester City Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.97+1
0.73O 2.75
0.87U 2.75
0.891
1.79X
3.102
3.55Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.04O 1
0.65U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newcastle Nữ vs Leicester City Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp FA nữ Anh quốc 2026-2027 » vòng 4
-
Newcastle Nữ vs Leicester City Nữ: Diễn biến chính
-
12'Charlotte Wardlaw
1-0 -
16'Charlotte Wardlaw1-0
-
66'hildur antonsdottir1-0
-
67'Thomas M.(Assists:Jordan Nobbs)
2-0 -
69'Thomas M.
3-0 -
90'3-0Mayling S.
-
90'Mannion A.
4-0
- BXH Cúp FA nữ Anh quốc
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newcastle Nữ vs Leicester City Nữ: Số liệu thống kê
-
Newcastle NữLeicester City Nữ
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
8Sút Phạt3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
463Số đường chuyền377
-
-
78%Chuyền chính xác69%
-
-
3Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công19
-
-
13Đánh chặn8
-
-
33Ném biên29
-
-
1Woodwork1
-
-
17Thử thách9
-
-
3Successful center3
-
-
32Long pass28
-
-
130Pha tấn công103
-
-
69Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
20Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
59Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.41Bàn thắng kỳ vọng0.42
-
-
3.27Cú sút trúng đích1.7
-
-
45Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
21Số quả tạt chính xác8
-
-
51Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
7Phá bóng34
-
BXH Cúp FA nữ Anh quốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sunderland (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ipswich Town (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H H T T T |
| 4 | Nottingham Forest (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | H H T H T |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T B H |
| 6 | Bristol Academy (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | B B T H T |
| 7 | Southampton (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T H H H B |
| 8 | Leicester City (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T T B B B |
| 9 | Sheffield United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | B B B T B |
| 10 | Watford (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B H |
| 11 | Burnley (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B B H B |
| 12 | Durham Wildcats LFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 0 | B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

