Kết quả Metz vs Saint Etienne, 01h00 ngày 20/09
Kết quả Metz vs Saint Etienne
Đối đầu Metz vs Saint Etienne
Phong độ Metz gần đây
Phong độ Saint Etienne gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.81-0.5
1.05O 2.75
0.99U 2.75
0.851
2.87X
3.102
2.20Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metz vs Saint Etienne
-
Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 7
-
Metz vs Saint Etienne: Diễn biến chính
-
12'0-0Sohaib Nair
-
30'Believe Munongo0-0
-
38'0-0Augustine Boakye
-
52'Jessy Deminguet0-0
-
58'0-0Zurab Davitashvili
Thierno Ballo -
67'0-1
Kevin Pedro(Assists:Augustine Boakye) -
71'0-2
Augustine Boakye(Assists:Aron Csongvai) -
72'Jahyann Pandore
Hamza Kadamani0-2 -
72'Abdourahmane Mbodj
Believe Munongo0-2 -
79'Abdourahmane Mbodj(Assists:Jean Ruiz)
1-2 -
80'1-2Tamar Svetlin
Jakob Breum Martinsen -
80'1-2Joshua Duffus
Irvin Cardona -
81'1-2Julien Le Cardinal
-
83'Idris Mohamed
Jean Ruiz1-2 -
86'1-2Adam Baallal
Augustine Boakye -
86'1-2Chico Lamba
Julien Le Cardinal -
89'Jessy Deminguet
2-2 -
90'2-2Kevin Pedro
-
Metz vs Saint Etienne: Đội hình chính và dự bị
-
Metz4-2-3-1Saint Etienne4-4-21Jonathan Fischer3Florian Miguel5Jean Ruiz42Cristian Castro Devenish70Bouna Sarr18Believe Munongo8Jessy Deminguet38Hamza Kadamani10Teji Savanier9Giorgi Abuashvili11Pape Moussa Fall7Irvin Cardona10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye6Maxime Bernauer14Aron Csongvai8Thierno Ballo23Kevin Pedro26Julien Le Cardinal18Sohaib Nair11Ben Old30Gautier Larsonneur
- Đội hình dự bị
-
88Abdoulaye Agne Ba22Nathan Mbala33Abdourahmane Mbodj4Urie-Michel Mboula6Nampalys Mendy98Idris Mohamed21Jahyann Pandore39Bryan Song61Pape SyAdam Baallal 32Zurab Davitashvili 22Joshua Duffus 17Nadir El Jamali 31Joao Ferreira 13Nathan Kasia Nkondo 37Chico Lamba 15Mamour Ndiaye 1Tamar Svetlin 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotEirik Horneland
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Metz vs Saint Etienne: Số liệu thống kê
-
MetzSaint Etienne
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
21Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
466Số đường chuyền406
-
-
88%Chuyền chính xác84%
-
-
14Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn7
-
-
19Ném biên16
-
-
12Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách10
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
38Long pass19
-
-
89Pha tấn công97
-
-
39Tấn công nguy hiểm29
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
57Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng1.76
-
-
0.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.19
-
-
0.47xG Set Play0.56
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.76
-
-
1.26Cú sút trúng đích2.03
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
16Số quả tạt chính xác7
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
11Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

