Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ, 22h00 ngày 19/09
Kết quả LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ
Đối đầu LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
Phong độ Lyn Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.86-0.5
0.84O 2.5
0.55U 2.5
1.301
3.40X
3.702
1.83Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
0.89O 1.25
0.86U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 16
-
LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ: Diễn biến chính
-
9'Herseth C. (Assist:Raaen S. A.)
1-0 -
16'1-1
Aasprang V. -
25'Herseth C.1-1
-
28'1-2
Pettersen K. -
28'Jasmin Mansaray1-2
-
53'1-3
Dalsgard M. (Assist:Holmen K.) -
67'Tofft S.1-3
-
88'Ims K. (Assist:Hjelmhaug K.)
2-3
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
LSK Kvinner Nữ vs Lyn Nữ: Số liệu thống kê
-
LSK Kvinner NữLyn Nữ
-
0Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
74Pha tấn công129
-
-
42Tấn công nguy hiểm68
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

