Kết quả Las Palmas vs Valladolid, 23h30 ngày 04/10
Kết quả Las Palmas vs Valladolid
Nhận định, Soi kèo Las Palmas vs Valladolid 23h30 ngày 04/10: 'Tổ ấm' trên đảo Canary
Đối đầu Las Palmas vs Valladolid
Phong độ Las Palmas gần đây
Phong độ Valladolid gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.05O 2.25
0.92U 2.25
0.951
2.10X
3.102
3.20Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.70O 1
1.00U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Las Palmas vs Valladolid
-
Sân vận động: Estadio de Gran Canaria
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 8
-
Las Palmas vs Valladolid: Diễn biến chính
-
5'Valentin Pezzolesi(Assists:Ivan Jaime Pajuelo)
1-0 -
10'1-1
Juanmi Latasa(Assists:Victor Fernandez) -
26'1-2
Julien Ponceau(Assists:Victor Fernandez) -
35'1-2Mathis Lachuer
-
45'Ivan Jaime Pajuelo1-2
-
54'Elias Romero(Assists:Jese Rodriguez Ruiz)
2-2 -
63'2-2Kaj de Rooij
Mathis Lachuer -
67'Manuel Fuster
Elias Romero2-2 -
72'Jefte Betancor Sanchez
Jese Rodriguez Ruiz2-2 -
72'Adrian Rodriguez
Andres Rodriguez2-2 -
77'2-2Carlos Clerc Martinez
Iván Garriel -
77'2-2Victor Barbera
Adrian Arnuncio -
77'2-2Thiago Ojeda
Julien Ponceau -
78'2-2Victor Fernandez
-
82'2-2Kaj de Rooij
-
82'2-2Yeray Cabanzon de Arriba
Victor Fernandez -
88'Ivan Medina
Ivan Jaime Pajuelo2-2 -
90'2-2Yeray Cabanzon de Arriba
-
90'Ivan Medina2-2
-
90'Giovanni Bonfanti2-2
-
Las Palmas vs Real Valladolid: Đội hình chính và dự bị
-
Las Palmas4-2-3-1Real Valladolid4-1-3-213Jose Antonio Caro Diaz23Andres Rodriguez21Giovanni Bonfanti4Alex Suarez25Valentin Pezzolesi20Kirian Rodriguez Concepcion12Enzo Loiodice24Ivan Jaime Pajuelo11Taisei Miyashiro29Elias Romero10Jese Rodriguez Ruiz19Adrian Arnuncio9Juanmi Latasa6Mathis Lachuer30Victor Fernandez21Julien Ponceau24Stanko Juric14Ivan Alejo15Pablo Tomeo4David Torres27Iván Garriel1Alvaro Aceves
- Đội hình dự bị
-
16Mateo Acimovic26Aboubacar Bassinga7Jefte Betancor Sanchez14Manuel Fuster30Ivan Medina43Eduard Mogedano3Nicholas Opoku44Adrian Rodriguez42Rachid Saiah35Adri SuarezAlex Balboa 16Victor Barbera 17Yeray Cabanzon de Arriba 11Brain Chinedu 34Carlos Clerc Martinez 18Kaj de Rooij 22Alejandro Galdeano 35Lucas Lavagnino 26Daniel Martin 13Ramon Martinez 5Thiago Ojeda 8Trilli 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego MartinezAlvaro Rubio Robles
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Las Palmas vs Valladolid: Số liệu thống kê
-
Las PalmasValladolid
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
25Sút Phạt12
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
478Số đường chuyền328
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi25
-
-
4Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn4
-
-
22Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
9Thử thách8
-
-
2Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
21Long pass33
-
-
118Pha tấn công71
-
-
34Tấn công nguy hiểm29
-
-
3Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
60Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.64
-
-
0xG Set Play0.29
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.94
-
-
1.25Cú sút trúng đích2.18
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
15Số quả tạt chính xác20
-
-
49Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
22Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Castellon | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 3 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Almeria | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | B T T T T T |
| 4 | Girona | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | T T B T T H |
| 5 | Mallorca | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 14 | T H T T B H |
| 6 | Burgos CF | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | H H T T T B |
| 7 | Sabadell | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T B T H H |
| 8 | Sporting Gijon | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B B T B T |
| 9 | Leganes | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 11 | T H B T B B |
| 10 | Tenerife | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B H T B H |
| 11 | Granada CF | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T B H B B T |
| 12 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H T B T B |
| 13 | Las Palmas | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | B H T B B H |
| 14 | Real Valladolid | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H T B H T H |
| 15 | Real Sociedad B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 8 | H H T B B B |
| 16 | Eldense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B B T |
| 17 | Celta vigo b | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | B T B B H B |
| 18 | Cadiz | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | H B B B H T |
| 19 | Andorra FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 7 | B B B B T H |
| 20 | Cordoba | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 16 | -6 | 6 | T B B B T B |
| 21 | AD Ceuta | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B B H T H |
| 22 | Albacete | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

