Kết quả KVSK Lommel vs Mechelen, 01h45 ngày 20/09
Kết quả KVSK Lommel vs Mechelen
Đối đầu KVSK Lommel vs Mechelen
Phong độ KVSK Lommel gần đây
Phong độ Mechelen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.94O 2.75
0.97U 2.75
0.871
2.50X
3.602
2.60Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1
0.69U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KVSK Lommel vs Mechelen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 7
-
KVSK Lommel vs Mechelen: Diễn biến chính
-
40'Tom Reyners0-0
-
45'0-0Dennis Praet
-
48'0-0Simion Michez
-
60'Niek Corthouts
Juho Talvitie0-0 -
60'0-0Benito Raman
Cedric Van Meirvenne -
68'Tristan Gooijer
Nicolas Rommens0-0 -
70'0-0Mike Eerdhuijzen
-
72'Djordje Gordic
Stredair Appuah0-0 -
77'0-0Bill Antonio
Simion Michez -
77'0-0Massimo Decoene
Luc Marijnissen -
86'0-0Malcolm Lohunanu-Mbasi
Bouke Boersma -
87'0-0Marco Decherf
Fredrik Hammar -
90'0-0Marco Decherf
-
90'Jason van Duiven0-0
-
KVSK Lommel vs Mechelen: Đội hình chính và dự bị
-
KVSK Lommel4-1-4-1Mechelen3-4-2-123Matthias Pieklak4Shawn Adewoye8Nicolas Rommens3Timothy Eyoma2Jason van Duiven6Joey Pelupessy11Stredair Appuah10Tom Reyners15Lucas Schoofs7Juho Talvitie9Don-Angelo Konadu28Bouke Boersma17Cedric Van Meirvenne9Myron van Brederode23Simion Michez6Fredrik Hammar26Dennis Praet7Therence Koudou2Luc Marijnissen44Mike Eerdhuijzen3Jose Martinez Marsa13Nacho Miras
- Đội hình dự bị
-
60Lars Beirinckx46Niek Corthouts44Isaiah Dada-Mascoll47Tristan Gooijer22Djordje Gordic1Nikola Ivezic12Elijah Odede73Alexander Reumers17Emile VandecraenBill Antonio 29Bilal Bafdili 11Kobe Corbanie 20Marco Decherf 30Massimo Decoene 39Ortwin De Wolf 1Maxim Kireev 10Malcolm Lohunanu-Mbasi 19Benito Raman 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steve BouldSteven Defour
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
KVSK Lommel vs Mechelen: Số liệu thống kê
-
KVSK LommelMechelen
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút15
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
16Sút Phạt12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
448Số đường chuyền376
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị2
-
-
12Đánh đầu26
-
-
7Đánh đầu thành công12
-
-
4Cứu thua0
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn7
-
-
19Ném biên17
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách11
-
-
4Successful center5
-
-
25Long pass23
-
-
75Pha tấn công90
-
-
45Tấn công nguy hiểm61
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
41Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng1.31
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0.07xG Set Play0.48
-
-
0.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.31
-
-
0Cú sút trúng đích1.33
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
16Số quả tạt chính xác32
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
42Phá bóng15
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

