Kết quả Kortrijk vs Red Star Waasland, 00h15 ngày 21/09
Kết quả Kortrijk vs Red Star Waasland
Đối đầu Kortrijk vs Red Star Waasland
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Red Star Waasland gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.98O 2.75
0.93U 2.75
0.911
2.50X
3.602
2.60Hiệp 1+0
0.91-0
0.97O 1
0.65U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Red Star Waasland
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 7
-
Kortrijk vs Red Star Waasland: Diễn biến chính
-
32'0-0Johannes Schenk
-
36'0-0Josua Lusamba
Chris Lokesa -
52'Jamie Roche
1-0 -
57'James Ndjeungoue1-0
-
58'Thierry Ambrose1-0
-
60'1-0Ferre Slegers
Jearl Margaritha -
60'1-0Arno Verschueren
Moise Kabore -
73'Brecht Dejaegere1-0
-
73'1-0Christophe Janssens
-
74'Suf Podgoreanu
Shandre Campbell1-0 -
74'Goduine Koyalipou
Sixtus Ogbuehi1-0 -
82'1-0Lennart Mertens
Christian Bruls -
82'1-0Guillaume De Schryver
Sieben Dewaele -
83'Jamie Roche1-0
-
87'Boris Lambert
Brecht Dejaegere1-0 -
87'Ken Masui
Thierry Ambrose1-0 -
90'Lenn De Smet
Jellert van Landschoot1-0
-
Kortrijk vs Red Star Waasland: Đội hình chính và dự bị
-
Kortrijk4-4-2Red Star Waasland4-2-3-131Marko Ilic5James Ndjeungoue21Axel Drouhin4Harrison Murray-Campbell8Nayel Mehssatou18Jellert van Landschoot24Jamie Roche19Brecht Dejaegere11Shandre Campbell68Thierry Ambrose90Sixtus Ogbuehi9Moise Kabore5Chris Lokesa22Christian Bruls17Jearl Margaritha18Sieben Dewaele44Cheick Conde21Laurent Jans77Stephane Paul Keller31Bruno Godeau4Christophe Janssens1Johannes Schenk
- Đội hình dự bị
-
14Lenn De Smet15Mohamed Fofana1Patrik Sigurdur Gunnarsson10Goduine Koyalipou35Boris Lambert71Ken Masui70Anthony Phillips7Suf Podgoreanu22Gilles RuyssenGuillaume De Schryver 10Cheick Oumar Konate 25Léandre Kuavita 14Josua Lusamba 84Lennart Mertens 92Jannik Robatsch 48Ferre Slegers 8Dominic Thompson 2Arno Verschueren 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward StillWim De Decker
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Red Star Waasland: Số liệu thống kê
-
KortrijkRed Star Waasland
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút3
-
-
9Sút Phạt20
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
407Số đường chuyền546
-
-
79%Chuyền chính xác77%
-
-
20Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị1
-
-
37Đánh đầu41
-
-
24Đánh đầu thành công15
-
-
1Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn4
-
-
20Ném biên23
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách13
-
-
6Successful center2
-
-
31Long pass36
-
-
90Pha tấn công133
-
-
41Tấn công nguy hiểm53
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
53Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.25Bàn thắng kỳ vọng0.42
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.13xG Set Play0.14
-
-
2.25Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.42
-
-
1.09Cú sút trúng đích0.02
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
20Số quả tạt chính xác19
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
33Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

