Kết quả Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam (Youth), 19h00 ngày 05/09
Kết quả Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam (Youth)
Phong độ Koninklijke HFC gần đây
Phong độ Jong Sparta Rotterdam (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 3.5
1.00U 3.5
0.801
2.38X
3.902
2.30Hiệp 1+0
0.98-0
0.83O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4
-
Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam (Youth): Diễn biến chính
-
16'0-1
Djomar Giersthove(Assists:Gustav Arcos) -
42'0-1Moreno Gompel
-
45'0-2
Daniel Hanzen(Assists:Mohamed Oukhattou) -
67'Niels Donker0-2
-
67'0-2Djomar Giersthove
-
89'Djomar Giersthove(OW)1-2
-
90'Andre Morgan
2-2
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Koninklijke HFC vs Jong Sparta Rotterdam (Youth): Số liệu thống kê
-
Koninklijke HFCJong Sparta Rotterdam (Youth)
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
23Tổng cú sút20
-
-
10Sút trúng cầu môn8
-
-
13Sút ra ngoài12
-
-
20Sút Phạt10
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị5
-
-
29Ném biên16
-
-
73Pha tấn công63
-
-
56Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

