Kết quả Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk, 20h00 ngày 12/09
Kết quả Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk
Đối đầu Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk
Phong độ Jong Sparta Rotterdam (Youth) gần đây
Phong độ Katwijk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.5
0.30U 2.5
2.201
2.47X
3.702
2.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk: Diễn biến chính
-
27'Daniel Hanzen(Assists:Kenji Sallent)
1-0 -
38'Djomar Giersthove1-0
-
42'Noah Sandvliet1-0
-
44'Mohamed Oukhattou(Assists:Daniel Hanzen)
2-0 -
51'Moreno Gompel2-0
-
66'2-0Giovanni Korte
-
72'2-1
Mukhtar Suleiman(Assists:Mike van Duinen) -
87'Liam Oetoehganal2-1
-
89'2-2
Giovanni Korte -
90'2-2Mukhtar Suleiman
-
90'2-2Finn Janmaat
-
90'2-2el Moussaoui I.
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Katwijk: Số liệu thống kê
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth)Katwijk
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút21
-
-
7Sút trúng cầu môn11
-
-
9Sút ra ngoài10
-
-
8Sút Phạt6
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
4Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
7Ném biên13
-
-
110Pha tấn công144
-
-
60Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

