Kết quả IJsselmeervogels vs Quick Boys, 20h00 ngày 22/08
Kết quả IJsselmeervogels vs Quick Boys
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
Phong độ Quick Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.94-0.5
0.82O 3
0.93U 3
0.831
3.80X
3.902
1.67Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.91O 1.25
0.97U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IJsselmeervogels vs Quick Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 2
-
IJsselmeervogels vs Quick Boys: Diễn biến chính
-
26'0-1
Lukas Hamann -
59'0-1Killian van Mil
-
64'0-1Joel van Kaam
-
73'0-1Tren Drexhage
-
86'0-1Sem Kroon
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
IJsselmeervogels vs Quick Boys: Số liệu thống kê
-
IJsselmeervogelsQuick Boys
-
7Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
20Sút Phạt18
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị2
-
-
27Ném biên25
-
-
51Pha tấn công51
-
-
31Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

