Kết quả Huddersfield Town vs Notts County, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Huddersfield Town vs Notts County
Đối đầu Huddersfield Town vs Notts County
Phong độ Huddersfield Town gần đây
Phong độ Notts County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.94O 2.5
0.81U 2.5
0.991
1.67X
3.502
4.80Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1
0.76U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Huddersfield Town vs Notts County
-
Sân vận động: John Smiths Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Huddersfield Town vs Notts County: Diễn biến chính
-
12'Marcus Anthony Myers-Harness(Assists:Derensili Sanches Fernandes)
1-0 -
23'1-1
Oliver Cooper -
40'Radinio Balker1-1
-
43'1-1Darius Lipsiuc
-
56'1-1Matthew Baker
James Gibbons -
63'Bojan Radulovic Samoukovic
Ashley Fletcher1-1 -
63'Jay Smith Sway
Marcus Anthony Myers-Harness1-1 -
68'1-1Luka Smyth
Daniel Kanu -
68'1-1Hindolo Mustapha
Callum Robertson -
74'1-1Conor Grant
Oliver Cooper -
74'1-1Ishe Samuels-Smith
Nicholas Tsaroulla -
82'1-1Conor Grant
-
82'Bali Mumba
Ibane Bowat1-1
-
Huddersfield Town vs Notts County: Đội hình chính và dự bị
-
Huddersfield Town3-4-2-1Notts County3-4-2-11Matt Young15Ibane Bowat3Murray Wallace12Radinio Balker10Marcus Anthony Myers-Harness20Cameron Humphreys4Ryan Ledson22Ilias Bronkhorst9Joe Taylor30Derensili Sanches Fernandes11Ashley Fletcher9Daniel Kanu8Oliver Cooper7Callum Robertson25Nicholas Tsaroulla27Rory Finneran15Jack Evans14Darius Lipsiuc2James Gibbons12Lucas Ness4Jacob Bedeau1James Belshaw
- Đội hình dự bị
-
27Jay Smith Sway25Bojan Radulovic Samoukovic19Bali Mumba31Jak Alnwick5Joe Low8Archie Collins18David KasumuMatthew Baker 44Hindolo Mustapha 42Luka Smyth 19Ishe Samuels-Smith 26Conor Grant 11Harry Griffiths 21Rosarie Longelo 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil WarnockLuke Williams
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Huddersfield Town vs Notts County: Số liệu thống kê
-
Huddersfield TownNotts County
-
9Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút4
-
-
15Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
479Số đường chuyền268
-
-
78%Chuyền chính xác65%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
56Đánh đầu28
-
-
29Đánh đầu thành công13
-
-
2Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn3
-
-
32Ném biên23
-
-
3Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass7
-
-
119Pha tấn công73
-
-
59Tấn công nguy hiểm18
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
70Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.52xG Set Play1
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
0.58Cú sút trúng đích1.07
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
28Số quả tạt chính xác10
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
29Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
13Phá bóng51
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

