Kết quả HSV Hoek vs De Treffers, 19h30 ngày 03/10
Kết quả HSV Hoek vs De Treffers
Đối đầu HSV Hoek vs De Treffers
Phong độ HSV Hoek gần đây
Phong độ De Treffers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 3.25
0.95U 3.25
0.851
3.25X
4.002
1.80Hiệp 1+0
1.05-0
0.79O 1.25
0.91U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HSV Hoek vs De Treffers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
HSV Hoek vs De Treffers: Diễn biến chính
-
14'Yanilio de Nooijer(Assists:Robbie Van Hauter)
1-0 -
21'Rousseau De Porteer1-0
-
26'Rousseau De Porteer
2-0 -
28'2-0Jorn van Hedel
-
36'2-0Ruben van Strien
-
71'2-1
Tim Waterink -
73'Robbie Van Hauter2-1
-
76'Dylan Demuynck(Assists:Noah Claude Aelterman)
3-1 -
77'3-1Tim Waterink
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
HSV Hoek vs De Treffers: Số liệu thống kê
-
HSV HoekDe Treffers
-
7Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài13
-
-
21Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
5Phạm lỗi18
-
-
6Việt vị2
-
-
27Ném biên27
-
-
82Pha tấn công91
-
-
48Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Kozakken Boys | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 12 | 11 | 17 | T T T T H T |
| 3 | De Treffers | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 15 | H H H T T B |
| 4 | HHC Hardenberg | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | T H H B B T |
| 5 | Barendrecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T H H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | B H T T T B |
| 7 | Spakenburg | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T B T H B T |
| 8 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 8 | 12 | B H H H T B |
| 9 | Katwijk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | T T H B T B |
| 10 | AFC | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | T B H T B B |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 22 | -7 | 10 | H T B T B T |
| 12 | HSV Hoek | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B H H B T |
| 13 | GVVV Veenendaal | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 17 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 14 | RKAV Volendam | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 9 | H T H H B B |
| 15 | Almere City Youth | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 7 | B B B H B T |
| 16 | Koninklijke HFC | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | T H H B H B |
| 17 | VV Kloetinge | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 21 | -10 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Rohda Raalte | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 23 | -16 | 1 | B B B B H B |

