Kết quả Granada CF vs Andorra FC, 21h15 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    21:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.92
    +0.25
    0.96
    O 2.5
    1.05
    U 2.5
    0.82
    1
    2.19
    X
    3.25
    2
    3.15
    Hiệp 1
    +0
    0.63
    -0
    1.26
    O 1
    0.95
    U 1
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Granada CF vs Andorra FC

  • Sân vận động: Estadio Nuevo Los Carmenes
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 7

  • Granada CF vs Andorra FC: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Jordi Cano(Assists:Quintana Nacho)
  • 15'
    0-1
    Thomas Carrique
  • 17'
    0-1
    Hugo Solozabal
  • 33'
    0-2
    goal Marc Domenech
  • 41'
    Chinaza Onouha  
    Alejandro Marques  
    0-2
  • 46'
    Pedro Aleman  
    Ruben Alcaraz  
    0-2
  • 46'
    Mario Gambin  
    Jorge Pascual  
    0-2
  • 48'
    Manu Lama(Assists:Gerard Gumbau) goal 
    1-2
  • 50'
    1-3
    goal Jordi Cano
  • 63'
    1-3
    Pau Lopez Sabata(Reason:Red card cancelled)
  • 65'
    1-3
    Pau Lopez Sabata
  • 70'
    1-3
     Sergio Molina
     Hugo Solozabal
  • 70'
    1-3
     Lautaro de León
     Quintana Nacho
  • 70'
    1-3
     Alejandro Calvo
     Andoni Lopez
  • 72'
    Manu Lama
    1-3
  • 73'
    1-3
    Lautaro de León
  • 77'
    1-3
     Stefan Golubovic
     Jordi Cano
  • 77'
    Angelo Garcia  
    Diego Varela Pampín  
    1-3
  • 78'
    Diego Hormigo  
    Gerard Gumbau  
    1-3
  • 78'
    Mario Gambin(Assists:Manu Lama) goal 
    2-3
  • 81'
    Diego Hormigo
    2-3
  • 82'
    2-3
    Marc Domenech
  • 89'
    2-3
    Stefan Golubovic
  • 90'
    2-3
    Sergio Molina
  • 90'
    2-3
    Diego Alende Lopez
  • Granada CF vs Andorra FC: Đội hình chính và dự bị

  • Granada CF4-2-3-1
    13
    Raul Lizoain Cruz
    16
    Diego Varela Pampín
    23
    Benedikt Gimber
    5
    Manu Lama
    18
    Sergio Lopez Galache
    6
    Gerard Gumbau
    4
    Ruben Alcaraz
    11
    Jose Manuel Arnaiz Diaz
    10
    Jorge Pascual
    7
    Sergio Rodelas
    9
    Alejandro Marques
    17
    Thomas Carrique
    19
    Quintana Nacho
    15
    Jordi Cano
    8
    Efe Akman
    10
    Marc Domenech
    6
    Hugo Solozabal
    5
    Marc Bombardo Poyato
    23
    Diego Alende Lopez
    3
    Lautaro Marco Spatz
    18
    Andoni Lopez
    13
    Pau Lopez Sabata
    Andorra FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 8Pedro Aleman
    2Pau Casadesus Castro
    35Bourama Dembele
    1Carlos Alberto Flores Asencio
    33Angelo Garcia
    3Diego Hormigo
    27Mario Gambin
    30Juanjo
    19Chinaza Onouha
    Alejandro Calvo 7
    Die Diaz Cacho 22
    Stefan Golubovic 27
    Lautaro de León 11
    Hugo Lopez 29
    Sergio Molina 14
    Kevin Nicolas Ratti Fredes 1
    Julian Rijkhoff 9
    Enes Sali 12
    Juan Serrano 2
    Moro Sidibe 21
    Marti Vila Garcia 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Sandoval
    Eder Sarabia
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Granada CF vs Andorra FC: Số liệu thống kê

  • Granada CF
    Andorra FC
  • 14
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    8
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 25
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    268
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    25
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 10
    Successful center
    0
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    18
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 65
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 2.33
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.18
  •  
     
  • 0.46
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.06
  •  
     
  • 1.87
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 2.33
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.18
  •  
     
  • 1.66
    Cú sút trúng đích
    1.36
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 41
    Số quả tạt chính xác
    5
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    50
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eibar 8 7 0 1 18 7 11 21 T T T T T T
2 Castellon 8 6 2 0 15 3 12 20 T T T T T H
3 Almeria 8 6 0 2 13 5 8 18 B T T T T T
4 Girona 8 4 2 2 14 8 6 14 T T B T T H
5 Mallorca 8 4 2 2 8 3 5 14 T H T T B H
6 Burgos CF 8 4 2 2 12 9 3 14 H H T T T B
7 Sabadell 8 3 4 1 8 6 2 13 T T B T H H
8 Sporting Gijon 8 4 1 3 8 8 0 13 T B B T B T
9 Leganes 8 3 2 3 6 11 -5 11 T H B T B B
10 Tenerife 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B H T B H
11 Granada CF 8 3 2 3 13 13 0 11 T B H B B T
12 Real Oviedo 8 3 2 3 8 8 0 11 T H T B T B
13 Las Palmas 8 3 2 3 12 13 -1 11 B H T B B H
14 Real Valladolid 8 2 3 3 8 11 -3 9 H T B H T H
15 Real Sociedad B 8 2 2 4 11 13 -2 8 H H T B B B
16 Eldense 8 2 2 4 8 10 -2 8 B H T B B T
17 Celta vigo b 8 2 2 4 10 14 -4 8 B T B B H B
18 Cadiz 8 1 4 3 11 10 1 7 H B B B H T
19 Andorra FC 8 2 1 5 12 15 -3 7 B B B B T H
20 Cordoba 7 2 0 5 10 16 -6 6 T B B B T B
21 AD Ceuta 8 1 2 5 7 18 -11 5 B B B H T H
22 Albacete 8 0 1 7 5 15 -10 1 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "