Kết quả Getafe vs Malaga, 19h00 ngày 20/09
Kết quả Getafe vs Malaga
Nhận định, Soi kèo Getafe vs Malaga 19h00 ngày 20/9: Đại chiến đáy bảng
Đối đầu Getafe vs Malaga
Phong độ Getafe gần đây
Phong độ Malaga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
1.05O 2
1.03U 2
0.831
1.91X
3.102
4.33Hiệp 1-0.25
1.29+0.25
0.65O 0.75
0.95U 0.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Getafe vs Malaga
-
Sân vận động: Coliseum Alfonso Perez
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
La Liga 2026-2027 » vòng 7
-
Getafe vs Malaga: Diễn biến chính
-
21'Johan Andres Mojica Palacio0-0
-
39'0-0Eneko Jauregi
-
45'0-0David Larrubia
-
46'0-0Adrian Nino
Eneko Jauregi -
54'Nemanja Gudelj0-0
-
59'Francho Serrano0-0
-
65'Orel Mangala
Djene Dakonam0-0 -
67'0-0Pablo Martinez Andres
Daniel Lorenzo Guerrero -
67'0-0Chupete
Joaquin Munoz Benavides -
68'Ramon Terrats Espacio0-0
-
74'0-0Ramon Enriquez Rodriguez
Rafa Rodriguez -
85'Ivan Azon Monzon(Assists:Martin Satriano)
1-0 -
89'Saba Sazonov
Ivan Azon Monzon1-0 -
89'1-0Juan Cruz Diaz Esposito
Juan Berrocal -
90'Davinchi
Martin Satriano1-0
-
Getafe vs Malaga: Đội hình chính và dự bị
-
Getafe4-5-1Malaga4-1-4-113David Soria22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero2Djene Dakonam21Andrés García Robledo10Martin Satriano16Francho Serrano8Nemanja Gudelj11Ramon Terrats Espacio20Ivan Azon Monzon19Enes Unal17Eneko Jauregi10David Larrubia8Carlos Dotor22Daniel Lorenzo Guerrero11Joaquin Munoz Benavides14Rafa Rodriguez31Rafael Garrido Hierro15Angel Recio Gutierrez25Juan Berrocal12José Salinas1Alfonso Herrero
- Đội hình dự bị
-
28Alberto Risco15Sebastian Boselli3Davinchi35Diego Ferrer31Mohamed Hamdoune1Jiri Letacek23Orel Mangala9Borja Mayoral Moya4Saba Sazonov26Jean ValouAndres Cespedes 30Chupete 9Juan Cruz Diaz Esposito 19Ramon Enriquez Rodriguez 6Juan Fernandez 32Einar Galilea Azaceta 4Carlos Lopez Nogueras 13Pablo Martinez Andres 18Izan Merino 23Adrian Nino 21Alex Pastor 5Carlos Puga 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose Bordalas JimenezJuan Funes
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Getafe vs Malaga: Số liệu thống kê
-
GetafeMalaga
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút5
-
-
16Sút Phạt16
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
327Số đường chuyền416
-
-
84%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
34Đánh đầu14
-
-
16Đánh đầu thành công8
-
-
4Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
3Thay người5
-
-
13Đánh chặn9
-
-
20Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách5
-
-
8Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass19
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
96Pha tấn công95
-
-
57Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng0.52
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
0.37xG Set Play0.21
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.52
-
-
1.35Cú sút trúng đích0.28
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
25Số quả tạt chính xác20
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
27Phá bóng29
-
BXH La Liga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Atletico Madrid | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | H T B T T T |
| 3 | Real Betis | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 | T B T T T H |
| 4 | Real Madrid | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 | T T B T T B |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Alaves | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | H T T B B H |
| 7 | Deportivo La Coruna | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T T H B H |
| 8 | Real Sociedad | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 | B T H T B T |
| 9 | Villarreal | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 | H B B B T T |
| 10 | Athletic Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | B B T T H H |
| 11 | Getafe | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 | T B H H B T |
| 12 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | H B T B T H |
| 13 | Osasuna | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | T T B B B H |
| 14 | Celta Vigo | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | B B H H H T |
| 15 | RCD Espanyol | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 | B B H T B B |
| 16 | Racing Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 | B T B T B B |
| 17 | Levante | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | B H T H B B |
| 18 | Elche | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B B B H B T |
| 19 | Valencia | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 | B B B B T B |
| 20 | Malaga | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 | H B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

