Kết quả Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 03/10
Kết quả Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare
Nhận định, Soi kèo Fujieda vs Shonan Bellmare 12h00 ngày 3/10: Kèo khách sáng sủa
Phong độ Fujieda MYFC gần đây
Phong độ Shonan Bellmare gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.77O 2.5
1.05U 2.5
0.701
2.70X
3.102
2.30Hiệp 1+0
1.02-0
0.80O 1
1.06U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare
-
Sân vận động: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare: Diễn biến chính
-
12'Shunnosuke Matsuki0-0
-
24'0-0Hiroto Yamada
-
36'0-0Hiroya Matsumoto
-
46'0-0Kosuke Onose
Gota Yamaguchi -
50'0-0Kota Sanada
-
54'Manabe Hayato
1-0 -
62'1-0Hiroaki Okuno
Soki Tamura -
65'Uiki Kanemoto
Manabe Hayato1-0 -
71'1-0Soichiro Kozuki
Shohei Takeda -
76'Shunnosuke Matsuki1-0
-
79'So Nakagawa
Yuto Nagao1-0 -
79'Takumi Kusumoto
Uheiji Uehata1-0 -
79'1-0Yuto Suzuki
Wakaba Shimoguchi -
79'1-0Fabian Andres Gonzalez Lasso
Hiroto Yamada -
85'Ryota Kajikawa
Yusuke Kikui1-0 -
90'1-1
Yuta Fukazawa(Assists:Yutaro Hakamata)
-
Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare: Đội hình chính và dự bị
-
Fujieda MYFC3-4-2-1Shonan Bellmare4-4-224Shun Yoshida3Shota Suzuki16Yuri Mori6Takuya Okamoto19Yusei Kondo7Shunnosuke Matsuki66Yuto Nagao41Uheiji Uehata10Yusuke Kikui17Riyo Kawamoto11Manabe Hayato30Gota Yamaguchi34Hiroto Yamada26Yuta Fukazawa16Arthur Silva6Shohei Takeda17Soki Tamura13Wakaba Shimoguchi5Hiroya Matsumoto3Yutaro Hakamata2Sere Matsumura31Kota Sanada
- Đội hình dự bị
-
97Shunsuke Aoki23Ryota Kajikawa20Uiki Kanemoto26Taiga Kawamoto77Maki Kitahara31Daishi Kurisu5Takumi Kusumoto4So Nakagawa18Takaya NumataFabian Andres Gonzalez Lasso 9Masaki Ikeda 18Soichiro Kozuki 38Tatsunari Nagai 21Hiroaki Okuno 25Kazunari Ono 8Kosuke Onose 7Yuto Suzuki 37Koki Tachi 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke SudoSatoshi Yamaguchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Fujieda MYFC vs Shonan Bellmare: Số liệu thống kê
-
Fujieda MYFCShonan Bellmare
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
18Sút Phạt16
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
215Số đường chuyền440
-
-
62%Chuyền chính xác77%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị7
-
-
65Pha tấn công85
-
-
41Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

