Kết quả FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ, 18h00 ngày 26/09
Kết quả FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ
Đối đầu FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ
Phong độ FK Haugesund (W) gần đây
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.93O 3
0.78U 3
0.861
2.05X
3.502
2.87Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.66O 1.25
0.91U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 17
-
FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ: Diễn biến chính
-
50'Kristina Svandal
1-0 -
69'1-0Hjelmhaug K.
-
71'1-0Jasmin Mansaray
-
85'Rasmussen A. (Assist:Ellingsen H.)
2-0 -
89'2-1
Herseth C. (Assist:Christensen M.)
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
FK Haugesund (W) vs LSK Kvinner Nữ: Số liệu thống kê
-
FK Haugesund (W)LSK Kvinner Nữ
-
11Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút3
-
-
12Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
106Pha tấn công71
-
-
97Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

