Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs Veres, 22h00 ngày 14/08

  • Thứ sáu, Ngày 14/08/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Veres 4
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.80
    +0.5
    1.02
    O 2.5
    1.20
    U 2.5
    0.60
    1
    2.00
    X
    3.10
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.99
    +0.25
    0.87
    O 0.75
    0.69
    U 0.75
    1.17
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Veres

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 3

  • FK Epitsentr Dunayivtsi vs Veres: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Konstantinos Stamoulis
  • 28'
    Igor Kiryukhantsev
    0-0
  • 40'
    0-0
    Danyil Checher
  • 54'
    0-0
    Kai Cipot
  • 56'
    0-0
     David Niyo
     Danyil Checher
  • 66'
    Nene  
    Artem Kozak  
    0-0
  • 69'
    0-0
     Pavlo Bagriy
     Vladyslav Sharay
  • 69'
    0-0
     Mykhaylo Protasevych
     Rostyslav Baran
  • 73'
    Jon Ceberio  
    Mykola Myronyuk  
    0-0
  • 78'
    Maksym Yevpak  
    Raul Tavares  
    0-0
  • 78'
    Vitalii Horin  
    Igor Kiryukhantsev  
    0-0
  • 78'
    Nene
    0-0
  • 90'
    0-0
    Igor Kharatin
  • 90'
    0-0
     Anton Vydrych
     Yan Fabricio
  • FK Epitsentr Dunayivtsi vs Veres: Đội hình chính và dự bị

  • FK Epitsentr Dunayivtsi5-4-1
    71
    Nikita Fedotov
    97
    Oleksandr Klymets
    77
    Nil Coch Montana
    14
    Raul Tavares
    13
    Serjan Repaj
    70
    Igor Kiryukhantsev
    9
    Joaquin Cifuentes
    8
    Mykola Myronyuk
    99
    Carlos Humberto Rojas Mosquera
    59
    Artem Kozak
    20
    Vadim Sydun
    9
    Nathanael Blair
    19
    Andre Goncalves
    22
    Konstantinos Stamoulis
    44
    Danyil Checher
    7
    Yan Fabricio
    88
    Rostyslav Baran
    77
    Vladyslav Sharay
    4
    Kai Cipot
    14
    Igor Kharatin
    3
    Semen Vovchenko
    91
    Valentyn Gorokh
    Veres3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 31Oleh Bilyk
    11Andriy Boyko
    10Jon Ceberio
    25Vitalii Horin
    3Stepan Grygorashchuk
    28Andriy Lipovuz
    21Nene
    22Arseniy Vavshko
    15Maksym Yevpak
    5Yevgen Zaporozhets
    Andrey 53
    Pavlo Bagriy 5
    Guilherme Lima 80
    Oleksandr Kharechko 13
    Luka Khokhashvili 30
    Stanislav Migutskyi 27
    David Niyo 6
    Mykhaylo Protasevych 17
    Ivan Sanotskyi 25
    Pavlo Stefanyuk 1
    Anton Vydrych 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yuriy Virt
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • FK Epitsentr Dunayivtsi vs Veres: Số liệu thống kê

  • FK Epitsentr Dunayivtsi
    Veres
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 36
    Pha tấn công
    14
  •  
     
  • 14
    Tấn công nguy hiểm
    9
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 7 6 0 1 15 4 11 18 T T B T T T
2 Polissya Zhytomyr 7 6 0 1 15 5 10 18 T B T T T T
3 FC Karpaty Lviv 7 4 2 1 15 5 10 14 T T H B T H
4 Dynamo Kyiv 6 4 1 1 9 5 4 13 T T B H T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 6 4 0 2 12 4 8 12 T B B T T T
6 Veres 7 2 3 2 6 6 0 9 B H T H H T
7 FK Epitsentr Dunayivtsi 7 2 2 3 6 7 -1 8 B H T H B B
8 LNZ Lebedyn 7 2 2 3 5 8 -3 8 B T B H T B
9 Zorya 7 2 2 3 7 11 -4 8 B T B H H B
10 FC Livyi Bereh 6 1 4 1 4 3 1 7 H H H H B T
11 FC Bukovyna chernivtsi 7 1 4 2 4 6 -2 7 H B T H H B
12 Kryvbas 6 1 2 3 7 10 -3 5 B T H B H B
13 Kolos Kovalyovka 6 1 2 3 6 10 -4 5 B B H H B T
14 Chernomorets Odessa 6 1 2 3 3 7 -4 5 B B T H B H
15 Obolon Kiev 7 0 4 3 2 12 -10 4 H H H B B H
16 Kudrivka 7 0 2 5 5 18 -13 2 H H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "