Kết quả FC Eindhoven vs De Graafschap, 01h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.94O 3.25
0.83U 3.25
0.991
2.40X
3.702
2.45Hiệp 1+0
1.13-0
0.70O 1.5
1.02U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Eindhoven vs De Graafschap
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
FC Eindhoven vs De Graafschap: Diễn biến chính
-
22'Rayan Buifrahi(Assists:Raf Van de Riet)
1-0 -
24'1-0Jannes Luca Wieckhoff
-
46'1-0Gabriele Finocchiaro
Bjorn van Zijl -
53'1-1
Gabriele Finocchiaro(Assists:Mark Diemers) -
60'Clint Essers
Luc Netten1-1 -
60'Amir Bryson
Hugo Deenen1-1 -
60'1-1Thomas Kok
Jannes Luca Wieckhoff -
68'1-1Kyano Kwint
Julian Kania -
68'1-1Jorn Triep
Mark Diemers -
70'1-2
Kyano Kwint(Assists:Fedde de Jong) -
70'Niek Munsters
Xander Blomme1-2 -
72'Siegert Baartmans(Assists:Guus Beaumont)
2-2 -
77'Raf Van de Riet2-2
-
77'Rayan Buifrahi2-2
-
77'2-2Nolan Martens
-
85'2-2Joran Hardeman
Donny Warmerdam -
89'Antonio Bazdaric
Kevin van Veen2-2 -
90'2-2Gijs Bolk
-
FC Eindhoven vs De Graafschap: Đội hình chính và dự bị
-
FC Eindhoven4-4-2De Graafschap4-3-2-11Jort Borgmans20Raf Van de Riet44Owen Renfrum4Junior Poortvliet17Luc Netten7Hugo Deenen8Xander Blomme6Guus Beaumont28Rayan Buifrahi19Siegert Baartmans9Kevin van Veen9Julian Kania10Fedde de Jong7Bjorn van Zijl8Donny Warmerdam21Kaya Symons23Mark Diemers2Jannes Luca Wieckhoff3Rowan Besselink14Gijs Bolk16Nolan Martens1Ties Wieggers
- Đội hình dự bị
-
10Lasse Abildgaard18Antonio Bazdaric5Rens Boon13Amir Bryson23Gideon Constancia27Emre Eksi22Clint Essers30Dylan Nino Fancito32Hoek31Niek Janssen14Niek Munsters21Akin OzcanNart Ahmeti 27Denzel Eijken 18Gabriele Finocchiaro 20Joran Hardeman 4Nic Hartgers 34Rick Jonkers 31Nathan Kaninda 17Thomas Kok 15Kyano Kwint 40Paul Reverson 22Levi Schoppema 5Jorn Triep 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willem WeijsJan Vreman
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Eindhoven vs De Graafschap: Số liệu thống kê
-
FC EindhovenDe Graafschap
-
8Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút17
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút5
-
-
13Sút Phạt10
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
325Số đường chuyền482
-
-
75%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua7
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
6Đánh chặn9
-
-
19Ném biên9
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách3
-
-
4Successful center9
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass41
-
-
73Pha tấn công89
-
-
46Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.52Bàn thắng kỳ vọng1.28
-
-
2.04Cú sút trúng đích0.71
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
24Số quả tạt chính xác35
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
41Phá bóng38
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

