Kết quả Estoril vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    00:00
  • Estoril 3
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    1.06
    +0.75
    0.80
    O 2.5
    0.94
    U 2.5
    0.90
    1
    1.68
    X
    3.60
    2
    4.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.95
    O 1
    0.89
    U 1
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Estoril vs Casa Pia AC

  • Sân vận động: Estadio Antonio Coimbra da Mota
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 7

  • Estoril vs Casa Pia AC: Diễn biến chính

  • 22'
    0-0
    Ismael Sierra(Reason:Goal Disallowed)
  • 27'
    0-0
    Henrique Araújo
  • 41'
    Ismael Sierra
    0-0
  • 46'
    0-0
     Alassana Jatta
     Henrique Araújo
  • 46'
    Jordan Arnolin  
    Axel Camblan  
    0-0
  • 60'
    Antef Tsoungui  
    Milan Robin  
    0-0
  • 60'
    Rafik Guitane  
    Nail Omerovic  
    0-0
  • 62'
    0-0
    David Sousa Albino
  • 65'
    0-0
     Evans Maurin
     Mohamed El Boukammiri
  • 65'
    0-0
     Benjamin Pauwels
     Joao Pedro
  • 70'
    Ricard Sanchez Sendra(Assists:Jordan Holsgrove) goal 
    1-0
  • 72'
    1-1
    goal Silvi Clua(Assists:Lawrence Ofori)
  • 74'
    1-1
     Sebastian Perez
     Silvi Clua
  • 78'
    1-1
    (Reason:Goal Disallowed)
  • 80'
    Pedro Carvalho  
    Xavi Sintes  
    1-1
  • 80'
    Andre Lacximicant  
    Joao Antonio Antunes Carvalho  
    1-1
  • 82'
    Yanis Begraoui
    1-1
  • 85'
    Jordan Arnolin
    1-1
  • 87'
    1-1
     Abdu Dafe
     Joao Rego
  • 89'
    1-2
    goal Benjamin Pauwels(Assists:Sebastian Perez)
  • 90'
    1-2
    Alassana Jatta
  • Estoril vs Casa Pia AC: Đội hình chính và dự bị

  • Estoril4-2-3-1
    1
    Joel Robles Blazquez
    21
    Roko Jurisic
    15
    Ismael Sierra
    6
    Xavi Sintes
    2
    Ricard Sanchez Sendra
    44
    Milan Robin
    10
    Jordan Holsgrove
    9
    Axel Camblan
    12
    Joao Antonio Antunes Carvalho
    11
    Nail Omerovic
    14
    Yanis Begraoui
    9
    Henrique Araújo
    11
    Mohamed El Boukammiri
    70
    Joao Rego
    98
    Joao Pedro
    16
    Silvi Clua
    80
    Lawrence Ofori
    18
    Andre Geraldes de Barros
    3
    Kaly
    43
    David Sousa Albino
    75
    Pedro Silva Rosas
    95
    Ivan Mandic
    Casa Pia AC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Samuel Amissah
    42Jordan Arnolin
    90Tiago Araujo Brito
    22Pedro Carvalho
    99Rafik Guitane
    7Andre Lacximicant
    3Fernando Medrano
    19Tiago Parente
    17Peixinho
    43Fletcher Smythe-Lowe
    5Antef Tsoungui
    16Martin Turk
    Cassiano Dias Moreira 90
    Abdu Dafe 59
    Felipe Florencio da Silva 44
    Gabi Pereira 8
    Joao Goulart Silva 4
    Alassana Jatta 20
    Evans Maurin 17
    Benjamin Pauwels 77
    Sebastian Perez 24
    Kevin Prieto 19
    Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha 10
    Patrick Sequeira 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alvaro Pacheco
    Filipe Martins
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Estoril vs Casa Pia AC: Số liệu thống kê

  • Estoril
    Casa Pia AC
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    346
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 19
    Long pass
    25
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 0.95
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.17
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.07
  •  
     
  • 0.23
    xG Set Play
    0.31
  •  
     
  • 0.95
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.38
  •  
     
  • 1.96
    Cú sút trúng đích
    1.2
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 7 7 0 0 18 3 15 21 T T T T T T
2 Benfica 7 5 1 1 22 7 15 16 T T T T T B
3 Sporting CP 7 4 3 0 17 8 9 15 T T T T H H
4 Santa Clara 7 4 3 0 11 4 7 15 T T H T T H
5 FC Arouca 7 3 2 2 10 7 3 11 T B T H B H
6 Sporting Braga 6 3 2 1 7 5 2 11 H T T B T H
7 Viseu 7 3 2 2 9 9 0 11 B H B T T T
8 Estrela da Amadora 7 2 4 1 14 14 0 10 H T H T H B
9 Moreirense 7 2 2 3 8 14 -6 8 B T B B T H
10 Gil Vicente 6 2 2 2 5 5 0 8 T T H B B H
11 Maritimo 7 2 2 3 8 12 -4 8 T H B B B H
12 Alverca 7 2 2 3 9 11 -2 8 H B H B T T
13 FC Famalicao 7 1 4 2 9 7 2 7 B B H H H T
14 Vitoria Guimaraes 7 1 2 4 5 8 -3 5 B T B H B H
15 Nacional da Madeira 7 1 1 5 7 15 -8 4 T B B B B B
16 Rio Ave 7 1 1 5 5 15 -10 4 B T B B H B
17 Casa Pia AC 7 1 1 5 3 16 -13 4 B B B H B T
18 Estoril 7 0 2 5 3 10 -7 2 B B B H B B

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "