Kết quả Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky, 18h30 ngày 15/08
Kết quả Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky
Phong độ Dinaz Vyshgorod gần đây
Phong độ Rukh Vynnyky gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.83-1.5
0.98O 3
0.98U 3
0.831
6.00X
5.002
1.33Hiệp 1+0.5
0.98-0.5
0.83O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 3
-
Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky: Diễn biến chính
-
36'0-1
Volodymyr Yasinsky -
42'0-2
Volodymyr Yasinsky -
44'0-3
Ilya Bodak -
50'Danil Artemovich Savin
1-3 -
57'1-4
Uhrincuk A. -
68'Mykyta Boyev1-4
-
73'1-5
Ilya Bodak -
85'1-6
Tutti -
90'Andrii Soroka
2-6
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky: Số liệu thống kê
-
Dinaz VyshgorodRukh Vynnyky
-
9Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
66Pha tấn công81
-
-
58Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 7 | 13 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Niva Vinica | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 8 | 6 | 15 | H H T T T H |
| 3 | Karbon Cherkasy | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 15 | H T H H T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T H B |
| 5 | Podillya Khmelnytskyi | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 6 | Lozova | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 13 | B B T T T T |
| 7 | Atlet Kiev | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T T H T B H |
| 8 | Rebel Kyiv | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B T T H H B |
| 9 | SC Poltava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | T H B B B T |
| 10 | FC Vilkhivtsi | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H H B T T T |
| 11 | FC Trostianets | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T H H H T H |
| 12 | Oleksandriya B | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T B H H B |
| 13 | Nyva Ternopil B | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Skala 1911 Stryi | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | T T B B B H |
| 15 | Dinaz Vyshgorod | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 18 | -6 | 7 | B H H B B T |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B B T B |
| 17 | Penuel Kryvyi Rih | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | H B B B B H |
| 18 | Rukh Vynnyky | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 | 16 | -3 | 3 | B B B B B B |

