Kết quả Caen vs Valenciennes, 01h45 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.94O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.10X
3.302
3.20Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Caen vs Valenciennes
-
Sân vận động: Michel dOrnano Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 1
-
Caen vs Valenciennes: Diễn biến chính
-
13'Fahd El Khoumisti(Assists:Zoumana Bagbema)
1-0 -
39'Fahd El Khoumisti(Assists:Leo Milliner)
2-0 -
44'2-0Daniel Goprou
-
45'2-0Zaid Amir
-
54'Mohamed Amine El Idrissi2-0
-
60'Fahd El Khoumisti
3-0 -
84'Mohamed Hafid
4-0 -
87'4-0Christopher Rocchia
-
87'Othniel Pembele4-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Caen vs Valenciennes: Số liệu thống kê
-
CaenValenciennes
-
0Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
78Pha tấn công54
-
-
32Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

