Kết quả Atlet Kiev vs Rebel Kyiv, 16h30 ngày 03/08

  • Thứ hai, Ngày 03/08/2026
    16:30
  • Atlet Kiev 3 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.90
    -0
    0.90
    O 2.5
    0.98
    U 2.5
    0.83
    1
    2.45
    X
    3.30
    2
    2.45
    Hiệp 1
    +0
    0.90
    -0
    0.90
    O 1.5
    1.75
    U 1.5
    0.43
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atlet Kiev vs Rebel Kyiv

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 1

  • Atlet Kiev vs Rebel Kyiv: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Glib Garbar
  • 45'
    Nikita Movchan goal 
    1-1
  • 47'
    Ilya Shpachenko
    1-1
  • 62'
    Yevhenii Danylenko goal 
    2-1
  • 64'
    2-2
    goal Bogdan Andrukhiv
  • 84'
    2-3
    goal Artemovych Hryshko
  • BXH Hạng 3 Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Atlet Kiev vs Rebel Kyiv: Số liệu thống kê

  • Atlet Kiev
    Rebel Kyiv
  • 13
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    66
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 8 6 2 0 20 7 13 20 T H T H T T
2 Niva Vinica 8 4 3 1 14 8 6 15 H H T T T H
3 Karbon Cherkasy 8 4 3 1 13 9 4 15 H T H H T T
4 Dnister Zalishchyky 8 4 2 2 16 13 3 14 T T T T H B
5 Podillya Khmelnytskyi 8 4 1 3 15 14 1 13 H B T T T B
6 Lozova 8 4 1 3 9 9 0 13 B B T T T T
7 Atlet Kiev 8 3 3 2 16 12 4 12 T T H T B H
8 Rebel Kyiv 8 3 2 3 15 15 0 11 B T T H H B
9 SC Poltava B 8 3 2 3 5 6 -1 11 T H B B B T
10 FC Vilkhivtsi 8 3 2 3 11 13 -2 11 H H B T T T
11 FC Trostianets 7 2 4 1 8 5 3 10 T H H H T H
12 Oleksandriya B 8 2 4 2 8 7 1 10 H T B H H B
13 Nyva Ternopil B 8 3 0 5 8 15 -7 9 B B B T B B
14 Skala 1911 Stryi 8 2 2 4 8 13 -5 8 T T B B B H
15 Dinaz Vyshgorod 8 1 4 3 12 18 -6 7 B H H B B T
16 Metalurh Zaporizhya 7 1 3 3 8 10 -2 6 H H B B T B
17 Penuel Kryvyi Rih 8 1 2 5 6 15 -9 5 H B B B B H
18 Rukh Vynnyky 8 1 0 7 13 16 -3 3 B B B B B B

" "