Kết quả America de Cali vs Aguilas Doradas, 07h30 ngày 24/09

  • Thứ năm, Ngày 24/09/2026
    07:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 12
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.89
    +0.75
    0.99
    O 2.25
    0.79
    U 2.25
    1.01
    1
    1.60
    X
    3.60
    2
    5.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.83
    +0.25
    1.05
    O 1
    1.00
    U 1
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu America de Cali vs Aguilas Doradas

  • Sân vận động: Olimpico Pascual Guerrero
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Colombia 2026 » vòng 12

  • America de Cali vs Aguilas Doradas: Diễn biến chính

  • 3'
    0-0
    Javier Mena
  • 9'
    Rafael Andres Carrascal Avilez
    0-0
  • 25'
    0-0
    Frank Lozano
  • 27'
    Yeison Guzman goal 
    1-0
  • 28'
    Yeison Guzman(Reason:Reviewed)
    1-0
  • 58'
    Yani Quintero  
    Mateo Castillo  
    1-0
  • 58'
    Carlos Luis Quintero Arroyo  
    John Eduard Murillo Romana  
    1-0
  • 65'
    1-0
     Ricardo Renet Marquez Casierra
     Andres Ricaurte Velez
  • 65'
    1-0
     Junior Noguera
     Juan Esteban Avalo
  • 67'
    Marcos David Mina Lucumi
    1-0
  • 72'
    1-0
    Arley Eduar Tenorio Arizalas
  • 74'
    Jhon Palacios  
    Jan Lucumi  
    1-0
  • 78'
    1-0
     Fabian Suarez
     Arley Eduar Tenorio Arizalas
  • 81'
    1-0
     Matias Ramirez
     Alberto Higgins
  • 84'
    1-0
    Ricardo Renet Marquez Casierra
  • 86'
    Jorge Daniel Valencia Angulo  
    Yeison Guzman  
    1-0
  • 86'
    Cristian Tovar  
    Rafael Andres Carrascal Avilez  
    1-0
  • 90'
    Josen Escobar
    1-0
  • America de Cali vs Aguilas Doradas: Đội hình chính và dự bị

  • America de Cali4-2-3-1
    1
    Jean Paulo Fernandes Filho
    14
    Marcos David Mina Lucumi
    3
    Daniel Rosero Valencia
    2
    Marlon Torres
    13
    Mateo Castillo
    15
    Rafael Andres Carrascal Avilez
    5
    Josen Escobar
    7
    John Eduard Murillo Romana
    10
    Yeison Guzman
    17
    Jan Lucumi
    21
    Tomas Angel Gutierrez
    9
    Anthony Vasquez
    24
    Juan Esteban Avalo
    8
    Andres Ricaurte Velez
    7
    Arley Eduar Tenorio Arizalas
    19
    Frank Lozano
    6
    Ivan Andres Rojas Vasquez
    20
    Alberto Higgins
    4
    Andres Felipe Mosquera Guardia
    3
    John Ontaneda
    32
    Javier Mena
    1
    Mario Jorge Soto
    Aguilas Doradas4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Juan Aponza
    36Jhordy Alexander Camacho Anchico
    6Jose Cavadia
    12Juan Pablo Montoya
    88Jhon Palacios
    23Carlos Luis Quintero Arroyo
    18Yani Quintero
    24Cristian Tovar
    9Jorge Daniel Valencia Angulo
    Hector Arango 34
    Tomas Blandon 29
    Nicolas Lara Vasquez 30
    Ricardo Renet Marquez Casierra 21
    Jhon Melendez 13
    Junior Noguera 10
    Matias Ramirez 16
    Fabian Suarez 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Lucas Gonzalez
    César Alejandro Farías
  • BXH VĐQG Colombia
  • BXH bóng đá Colombia mới nhất
  • America de Cali vs Aguilas Doradas: Số liệu thống kê

  • America de Cali
    Aguilas Doradas
  • 11
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 400
    Số đường chuyền
    413
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 3
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 36
    Long pass
    36
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 34
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 1.83
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.39
  •  
     
  • 0.7
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.28
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 1.04
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.39
  •  
     
  • 1.84
    Cú sút trúng đích
    0.01
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 3
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Colombia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 America de Cali 12 8 3 1 24 7 17 27 H T B H T T
2 Deportivo Cali 12 7 3 2 20 9 11 24 H T T T T T
3 Atletico Bucaramanga 11 6 5 0 20 10 10 23 H T H T T T
4 Atletico Nacional Medellin 10 7 1 2 21 10 11 22 T T T B H T
5 Millonarios 13 5 6 2 18 11 7 21 H H T T H H
6 Dep.Independiente Medellin 11 6 2 3 19 15 4 20 T B H T B H
7 Independiente Santa Fe 11 5 4 2 18 12 6 19 T H T T B T
8 Deportes Tolima 12 5 4 3 15 13 2 19 T B B H H H
9 Cucuta 12 4 3 5 15 19 -4 15 B H B B T T
10 Llaneros FC 12 4 2 6 15 16 -1 14 B B B T B B
11 Aguilas Doradas 11 3 5 3 14 15 -1 14 H B H B B T
12 Deportiva Once Caldas 12 3 4 5 15 16 -1 13 B B T B B H
13 La Equidad 13 2 7 4 14 18 -4 13 H T B B H H
14 Boyaca Chico 11 3 3 5 10 18 -8 12 T T B B T H
15 Alianza Petrolera 12 3 2 7 12 24 -12 11 B T T B T B
16 Fortaleza F.C 12 1 7 4 13 18 -5 10 B H H B H H
17 Atletico Junior Barranquilla 11 2 3 6 16 20 -4 9 H B T T B B
18 Deportivo Pasto 12 2 3 7 9 18 -9 9 B H T T B H
19 Deportivo Pereira 11 1 5 5 7 17 -10 8 H B H H B B
20 Jaguares de Cordoba 11 1 4 6 11 20 -9 7 H H H B B B

Title Play-offs
" "