Kết quả Almeria vs Burgos, 21h15 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    21:15
  • Almeria 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Burgos 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    1.03
    O 2.5
    1.02
    U 2.5
    0.85
    1
    1.66
    X
    3.75
    2
    4.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.81
    +0.25
    1.07
    O 1
    0.89
    U 1
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Almeria vs Burgos

  • Sân vận động: Estadio Mediterraneo
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 8

  • Almeria vs Burgos: Diễn biến chính

  • 19'
    Quim Junyent Casanova  
    Mikel Vesga  
    0-0
  • 33'
    Leonardo Carrilho Baptistao
    0-0
  • 37'
    0-0
    Brais Martínez
  • 40'
    0-1
    goal Jon Karrikaburu(Assists:Javi Llabres)
  • 49'
    Marcos Luna
    0-1
  • 59'
    Adrian Embarba  
    Leonardo Carrilho Baptistao  
    0-1
  • 59'
    Miguel De la Fuente  
    Thalys Gomes De Araujo  
    0-1
  • 59'
    Daijiro Chirino  
    Marcos Luna  
    0-1
  • 63'
    0-1
     Alex Lizancos
     Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
  • 63'
    0-1
     Alex Fores
     Jon Karrikaburu
  • 63'
    0-1
     Ignasi Vilarrasa
     Javi Llabres
  • 71'
    0-1
     Pablo Manuel Galdames
     Brais Martínez
  • 74'
    0-1
    Alberto Dadie
  • 77'
    Brian Cipenga(Assists:Sergio Arribas Calvo) goal 
    1-1
  • 77'
    1-1
    Pablo Manuel Galdames
  • 82'
    1-1
     Victor Mollejo Carpintero
     Alberto Dadie
  • 84'
    Miguel De la Fuente goal 
    2-1
  • 87'
    Alex Munoz  
    Leonardo Lelo  
    2-1
  • Almeria vs Burgos CF: Đội hình chính và dự bị

  • Almeria4-3-3
    1
    Andres Fernandez Moreno
    15
    Leonardo Lelo
    18
    Federico Bonini
    21
    Chumi
    2
    Marcos Luna
    14
    Javier Munoz Jimenez
    6
    Mikel Vesga
    11
    Sergio Arribas Calvo
    17
    Brian Cipenga
    9
    Thalys Gomes De Araujo
    12
    Leonardo Carrilho Baptistao
    7
    Jon Karrikaburu
    14
    David Gonzalez Ballesteros
    16
    Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
    19
    Javi Llabres
    20
    Jose Gragera Amado
    12
    Unai Vencedor
    23
    Alberto Dadie
    15
    Oier Luengo
    18
    Saul del Cerro
    22
    Brais Martínez
    13
    Ander Cantero
    Burgos CF4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Daijiro Chirino
    24Miguel De la Fuente
    23Adrian Embarba
    33Quim Junyent Casanova
    26Kassoum Kone
    13Fernando Martinez
    10Nicolas Melamed Ribaudo
    7Jon Morcillo
    3Alex Munoz
    5Jorge Pulido Mayoral
    20Alex Sola
    31Aron Yaakobishvili
    Mario Cantero 17
    Alex Fores 9
    Pablo Manuel Galdames 4
    Fermin Garcia 21
    Diego Presencio Gonzalez 35
    Santiago Lencina 24
    Alex Lizancos 2
    Ivan Martinez 36
    Victor Mollejo Carpintero 11
    Marc Sanchez Monedero 30
    Ignasi Vilarrasa 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Mel Perez
    Bolo
  • BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Almeria vs Burgos: Số liệu thống kê

  • Almeria
    Burgos
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 25
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    31%
  •  
     
  • 621
    Số đường chuyền
    284
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 152
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 2.2
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.04
  •  
     
  • 2
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.02
  •  
     
  • 0.19
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 2.2
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.04
  •  
     
  • 1.86
    Cú sút trúng đích
    0.87
  •  
     
  • 38
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eibar 8 7 0 1 18 7 11 21 T T T T T T
2 Castellon 8 6 2 0 15 3 12 20 T T T T T H
3 Almeria 8 6 0 2 13 5 8 18 B T T T T T
4 Girona 8 4 2 2 14 8 6 14 T T B T T H
5 Mallorca 8 4 2 2 8 3 5 14 T H T T B H
6 Burgos CF 8 4 2 2 12 9 3 14 H H T T T B
7 Sabadell 8 3 4 1 8 6 2 13 T T B T H H
8 Sporting Gijon 8 4 1 3 8 8 0 13 T B B T B T
9 Leganes 8 3 2 3 6 11 -5 11 T H B T B B
10 Tenerife 7 3 2 2 8 9 -1 11 T B H T B H
11 Granada CF 8 3 2 3 13 13 0 11 T B H B B T
12 Real Oviedo 8 3 2 3 8 8 0 11 T H T B T B
13 Las Palmas 8 3 2 3 12 13 -1 11 B H T B B H
14 Real Valladolid 8 2 3 3 8 11 -3 9 H T B H T H
15 Real Sociedad B 8 2 2 4 11 13 -2 8 H H T B B B
16 Eldense 8 2 2 4 8 10 -2 8 B H T B B T
17 Celta vigo b 8 2 2 4 10 14 -4 8 B T B B H B
18 Cadiz 8 1 4 3 11 10 1 7 H B B B H T
19 Andorra FC 8 2 1 5 12 15 -3 7 B B B B T H
20 Cordoba 7 2 0 5 10 16 -6 6 T B B B T B
21 AD Ceuta 8 1 2 5 7 18 -11 5 B B B H T H
22 Albacete 8 0 1 7 5 15 -10 1 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "