Kết quả AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg, 20h15 ngày 12/09

Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5

  • AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Matthew Steenvoorden
  • 24'
    Splinter De Mooij(Assists:Cody Claver) goal 
    1-0
  • 69'
    Delano Gouda(Assists:Indy Lee) goal 
    2-0
  • 84'
    2-1
    goal Ben Scholte
  • 89'
    2-2
    goal Melle Witteveen(Assists:Giovanni Zwikstra)
  • 90'
    Milan Klopper
    2-2
  • 90'
    Gyvani De Jager
    2-2
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • AFC Amsterdam vs HHC Hardenberg: Số liệu thống kê

  • AFC Amsterdam
    HHC Hardenberg
  • 6
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    147
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    99
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 8 7 0 1 22 6 16 21 T T T B T T
2 Kozakken Boys 8 5 2 1 23 12 11 17 T T T T H T
3 De Treffers 8 4 3 1 20 9 11 15 H H H T T B
4 HHC Hardenberg 8 4 2 2 15 12 3 14 T H H B B T
5 Barendrecht 8 4 2 2 15 12 3 14 B T H H T T
6 IJsselmeervogels 7 4 1 2 10 5 5 13 B H T T T B
7 Spakenburg 8 4 1 3 11 12 -1 13 T B T H B T
8 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 8 3 3 2 23 15 8 12 B H H H T B
9 Katwijk 8 3 2 3 11 13 -2 11 T T H B T B
10 AFC 8 3 1 4 12 14 -2 10 T B H T B B
11 Rijnsburgse Boys 8 3 1 4 15 22 -7 10 H T B T B T
12 HSV Hoek 8 2 3 3 11 13 -2 9 B B H H B T
13 GVVV Veenendaal 7 3 0 4 14 17 -3 9 B B B T T T
14 RKAV Volendam 8 2 3 3 10 17 -7 9 H T H H B B
15 Almere City Youth 8 2 1 5 15 17 -2 7 B B B H B T
16 Koninklijke HFC 8 1 3 4 11 16 -5 6 T H H B H B
17 VV Kloetinge 8 1 3 4 11 21 -10 6 B B H B H B
18 Rohda Raalte 8 0 1 7 7 23 -16 1 B B B B H B

" "