Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spaeri FC vs Dila Gori, 00h00 ngày 22/9
Kết quả Spaeri FC vs Dila Gori
Đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori
Phong độ Spaeri FC gần đây
Phong độ Dila Gori gần đây
VĐQG Georgia 2026: Spaeri FC vs Dila Gori
-
Giải đấu: VĐQG GeorgiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori trước đây
-
16/06/2026Dila Gori3 - 1Spaeri FC1 - 1L
-
26/04/2026Spaeri FC0 - 1Dila Gori0 - 0L
-
23/09/2025Spaeri FC1 - 2Dila Gori1 - 2L
-
19/09/2020Spaeri FC0 - 2Dila Gori0 - 0L
-
02/07/2025Dila Gori2 - 0Spaeri FC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori
- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Georgia | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Georgia | 2 | 0 | 0 | 2 |
| GEO SC | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Dila Gori: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spaeri FC (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Spaeri FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spaeri FC thắng
Bại: là số trận Spaeri FC thua
Thắng: là số trận Spaeri FC thắng
Bại: là số trận Spaeri FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spaeri FC và Dila Gori trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Georgia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 46 | T T H B H T |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 26 | 12 | 9 | 5 | 43 | 29 | 14 | 45 | B T H H T T |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 25 | 13 | 4 | 8 | 35 | 28 | 7 | 43 | B B T B T T |
| 5 | Dila Gori | 26 | 11 | 4 | 11 | 34 | 29 | 5 | 37 | H B T T H B |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
