Kết quả Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi, 00h00 ngày 19/04
Kết quả Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi
Đối đầu Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi
Phong độ Spaeri FC gần đây
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
0.94O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.40X
3.102
2.62Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 7
-
Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính
-
13'0-1
Prince Osei (Assist:Solomon Kessi) -
31'Lasha Kokhreidze0-1
-
38'0-1Kevin Ceijas
-
51'Nikoloz Kentchadze (Assist:Giga Samkharadze)
1-1 -
83'Gocha Tsirdava1-1
-
90'Nika Chagunava1-1
-
90'Nikoloz Kentchadze1-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Spaeri FC vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê
-
Spaeri FCFC Metalurgi Rustavi
-
9Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
5Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
128Pha tấn công123
-
-
77Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

