Kết quả Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi, 23h00 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    23:00
  • Spaeri FC 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    1.03
    -0.25
    0.78
    O 2.5
    0.95
    U 2.5
    0.85
    1
    3.20
    X
    3.30
    2
    2.00
    Hiệp 1
    +0.25
    0.83
    -0.25
    1.01
    O 1
    0.71
    U 1
    1.12
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 20

  • Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi: Diễn biến chính

  • 31'
    Lasha Kokhreidze(Assists:Billy Jibril) goal 
    1-0
  • 73'
    1-1
    goal Koba Kakashvili(Assists:Maxime Do Couto Teixeira)
  • 76'
    1-2
    goal Mate Vatsadze(Assists:Leo Santos)
  • 78'
    Giorgi Bunturi
    1-2
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Spaeri FC vs Dinamo Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Spaeri FC
    Dinamo Tbilisi
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 153
    Pha tấn công
    150
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    79
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "