Kết quả Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi, 00h00 ngày 11/09

  • Thứ sáu, Ngày 11/09/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.77
    -0.5
    0.93
    O 2.75
    0.95
    U 2.75
    0.81
    1
    3.10
    X
    3.30
    2
    2.00
    Hiệp 1
    +0.25
    0.66
    -0.25
    1.08
    O 1
    0.74
    U 1
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi

  • Sân vận động: Merani Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 25

  • Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    Zurab Tchavtchanidze(OW)
  • 32'
    Viktor Bliznichenko
    0-1
  • 60'
    0-1
    Mateo Stamatov
  • 74'
    Guram Goshteliani(Assists:David Mujiri) goal 
    1-1
  • 85'
    Augusto Jose Santos Porfirio
    1-1
  • 87'
    Mate Tsintsadze
    1-1
  • 87'
    Mate Tsintsadze
    1-1
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi: Số liệu thống kê

  • Gagra Tbilisi
    Torpedo Kutaisi
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 119
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "