Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22h00 ngày 21/09
Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.08O 2.5
1.10U 2.5
0.671
2.35X
3.202
2.70Hiệp 1+0
0.74-0
1.08O 1
1.04U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Sân vận động: Poladi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 27
-
FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Diễn biến chính
-
42'0-1
Vahid Selimovic(Assists:Jemali-Giorgi Jinjolava) -
45'0-1Jean-Marc Tiboue
-
83'0-2
Amiran Dzagania(Assists:Jemali-Giorgi Jinjolava) -
88'0-2Giorgi Kutsia
-
89'0-2Giorgi Makaridze
-
90'0-2Aleksandre Amisulashvili
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Số liệu thống kê
-
FC Metalurgi RustaviFC Iberia 1999 Tbilisi
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
141Pha tấn công119
-
-
75Tấn công nguy hiểm57
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

