Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi, 18h00 ngày 07/04
Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi
Nhận định, Soi kèo Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi 18h00 ngày 7/4: Tân binh gặp khó
Đối đầu FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
-
Thứ ba, Ngày 07/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.86O 2.5
0.86U 2.5
0.901
1.85X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.73O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi
-
Sân vận động: Poladi Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 6
-
FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi: Diễn biến chính
-
27'Shotiko Andghuladze0-0
-
53'Irakli Iakobidze0-0
-
58'0-0Artem Milchenko
-
61'Irakli Iakobidze (Assist:Kevin Ceijas)
1-0 -
64'Jean Souza de Almeida
2-0 -
88'Avtandil Gujabidze2-0
-
90'Avtandil Gujabidze (Assist:Prince Osei)
3-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi: Số liệu thống kê
-
FC Metalurgi RustaviDinamo Batumi
-
11Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
4Phạt góc8
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
108Pha tấn công116
-
-
63Tấn công nguy hiểm62
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

