Kết quả Dinamo Tbilisi vs Samgurali Tskh, 23h00 ngày 18/06

  • Thứ năm, Ngày 18/06/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.90
    +0.75
    0.80
    O 2.5
    0.95
    U 2.5
    0.87
    1
    1.70
    X
    3.50
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.80
    O 1
    0.89
    U 1
    0.91
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Samgurali Tskh

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

VĐQG Georgia 2026 » vòng 18

  • Dinamo Tbilisi vs Samgurali Tskh: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    goal Wellissol (Assist:Tsotne Berelidze)
  • 11'
    Rodrigo Ramos (Assist:Mate Vatsadze) goal 
    1-1
  • 14'
    1-1
    Wellissol
  • 15'
    Aleksandre Kalandadze (Assist:Nika Ninua) goal 
    2-1
  • 37'
    2-2
    goal Wellissol (Assist:Levan Gegetchkori)
  • 49'
    Leo Santos (Assist:Saba Kharebashvili) goal 
    3-2
  • 66'
    Khalid Doltmurziev (Assist:Barnes Osei) goal 
    4-2
  • 73'
    4-2
    Lasha Kvaratskhelia
  • 79'
    Abdoulaye Yoro (Assist:Luka Tsikolia) goal 
    5-2
  • 90'
    Mikheil Makatsaria
    5-2
  • 90'
    5-3
    goal Wellissol
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs Samgurali Tskh: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    Samgurali Tskh
  • 16
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "