Kết quả Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi, 22h00 ngày 11/03

  • Thứ tư, Ngày 11/03/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.94
    +0.75
    0.84
    O 2.25
    0.82
    U 2.25
    0.94
    1
    1.67
    X
    3.40
    2
    4.60
    Hiệp 1
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.88
    O 1
    1.03
    U 1
    0.77
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi

  • Sân vận động: Danamo Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 3

  • Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính

  • 3'
    Barnes Osei
    0-0
  • 32'
    Saba Kharebashvili
    0-0
  • 37'
    Leo Santos
    0-0
  • 52'
    Irakli Siradze
    0-0
  • 58'
    0-0
    Jean Souza de Almeida
  • 61'
    0-0
    Manuel Pami
  • 72'
    Giorgi Loria
    0-0
  • 79'
    0-0
    Avtandil Gujabidze
  • 80'
    0-0
    Irakli Iakobidze
  • 83'
    0-0
    Davit Ubilava
  • 90'
    0-0
    Nikoloz Chikovani
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    118
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "