Kết quả Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22h00 ngày 10/09
Kết quả Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli
Đối đầu Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli
Phong độ Dinamo Tbilisi gần đây
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.00+1.5
0.76O 3
0.91U 3
0.851
1.38X
5.002
5.50Hiệp 1-0.5
0.79+0.5
0.95O 1.25
0.91U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli
-
Sân vận động: Danamo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 25
-
Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Diễn biến chính
-
17'0-0Giorgi Kantaria
-
19'Marios Pourzitidis0-0
-
30'Jaba Kankava0-0
-
62'0-0Ivan Zotko
-
69'Nikoloz Ugrekhelidze0-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli: Số liệu thống kê
-
Dinamo TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
-
5Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
133Pha tấn công93
-
-
75Tấn công nguy hiểm41
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

