Kết quả Dinamo Tbilisi vs Dila Gori, 00h00 ngày 01/09

  • Thứ ba, Ngày 01/09/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 23
    Mùa giải (Season): 2026
    Dila Gori 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.96
    +0.25
    0.86
    O 2.5
    0.87
    U 2.5
    0.93
    1
    2.15
    X
    3.30
    2
    2.87
    Hiệp 1
    -0.25
    1.03
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.78
    U 1
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Dila Gori

  • Sân vận động: Danamo Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 23

  • Dinamo Tbilisi vs Dila Gori: Diễn biến chính

  • 11'
    Nika Ninua(Assists:Leo Santos) goal 
    1-0
  • 29'
    1-0
    Mohamed Diouf
  • 51'
    Nika Ninua
    1-0
  • 56'
    Mate Vatsadze
    1-0
  • 59'
    Maxime Do Couto Teixeira(Assists:Leo Santos) goal 
    2-0
  • 69'
    2-1
    goal Blankson Anoff(Assists:Otar Parulava)
  • 90'
    2-1
    Giorgi Jalaghonia
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs Dila Gori: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    Dila Gori
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    136
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "