Kết quả Dinamo Batumi vs Dila Gori, 00h00 ngày 13/06
Kết quả Dinamo Batumi vs Dila Gori
Nhận định, Soi kèo Dinamo Batumi vs Dila Gori 00h00 ngày 13/06: Chia điểm
Đối đầu Dinamo Batumi vs Dila Gori
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ Dila Gori gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.92-0.5
0.84O 2.5
0.94U 2.5
0.801
3.50X
3.202
1.91Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
0.99O 1
1.02U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs Dila Gori
-
Sân vận động: Chele Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 17
-
Dinamo Batumi vs Dila Gori: Diễn biến chính
-
9'Nika Kalandarishvili
1-0 -
11'Dmitri Mandricenco (Assist:Giorgi Kokhreidze)
2-0 -
36'2-1
Abdulmalik Olatunji (Assist:Blankson Anoff) -
56'Lazare Kupatadze2-1
-
74'2-1Otar Parulava
-
84'2-2
Blankson Anoff (Assist:Abdulmalik Olatunji) -
87'Nika Kalandarishvili
3-2
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Batumi vs Dila Gori: Số liệu thống kê
-
Dinamo BatumiDila Gori
-
8Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
4Phạt góc5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
79Pha tấn công79
-
-
45Tấn công nguy hiểm77
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

