Kết quả Dila Gori vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 29/05
Kết quả Dila Gori vs Samgurali Tskh
Đối đầu Dila Gori vs Samgurali Tskh
Phong độ Dila Gori gần đây
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 29/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
0.94O 2.25
0.78U 2.25
0.861
1.80X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1
1.03U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dila Gori vs Samgurali Tskh
-
Sân vận động: Tengiz Burjanadze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 16
-
Dila Gori vs Samgurali Tskh: Diễn biến chính
-
15'Blankson Anoff
1-0 -
22'1-0Levan Gegetchkori
-
43'1-1
Wellissol -
45'Shota Shekiladze (Assist:Blankson Anoff)
2-1 -
45'2-1Vinicius Gabriel
-
55'2-2
Claudio Cebolinha -
58'Ruben Alexandre Compaore2-2
-
90'2-3
Vinicius Gabriel (Assist:Claudio Cebolinha)
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dila Gori vs Samgurali Tskh: Số liệu thống kê
-
Dila GoriSamgurali Tskh
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
6Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
137Pha tấn công104
-
-
65Tấn công nguy hiểm41
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

