Kết quả St Pryve St Hilaire vs Bastia Borgo, 01h00 ngày 23/08
Kết quả St Pryve St Hilaire vs Bastia Borgo
Phong độ St Pryve St Hilaire gần đây
Phong độ Bastia Borgo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
1.25U 2.5
0.571
2.05X
3.202
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St Pryve St Hilaire vs Bastia Borgo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 1
-
St Pryve St Hilaire vs Bastia Borgo: Diễn biến chính
-
53'0-0
-
67'Lorenzo Depuidt
1-0 -
73'1-0
-
76'1-1
Carlu Anto Savelli
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
St Pryve St Hilaire vs Bastia Borgo: Số liệu thống kê
-
St Pryve St HilaireBastia Borgo
-
4Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
111Pha tấn công91
-
-
54Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Toulon | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | H H T T B T |
| 3 | GFA Rumilly Vallieres | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 7 | 9 | T T B B B T |
| 4 | GOAL FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | H H H T T |
| 5 | Hyeres | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | H T T H H |
| 6 | Touraine | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T H H T H |
| 7 | Hauts Lyonnais | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H T T H B H |
| 8 | Frejus St-Raphael | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | T B T B B T |
| 9 | Andrezieux | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | H T B T B H |
| 10 | FC Limonest | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | H B T T H B |
| 11 | ES Troyes AC B | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | H B T B T B |
| 12 | Saint-Priest | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B H H H |
| 13 | Bourges | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H H H H B |
| 14 | Istres | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | -4 | 4 | H B B H H H |
| 15 | Chateauroux | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | H B H B H |
| 16 | Lyon Duchere | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B B B T B |
| 17 | Canet Roussillon | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 2 | B B B H H |

