Kết quả St. Maur Lusi vs Chambly FC, 23h00 ngày 12/09
Kết quả St. Maur Lusi vs Chambly FC
Đối đầu St. Maur Lusi vs Chambly FC
Phong độ St. Maur Lusi gần đây
Phong độ Chambly FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.03O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.00X
3.202
3.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Maur Lusi vs Chambly FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 4
-
St. Maur Lusi vs Chambly FC: Diễn biến chính
-
2'0-0
-
3'
1-0 -
21'1-0
-
28'1-0
-
30'
2-0 -
38'2-0
-
45'2-1
-
90'2-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
St. Maur Lusi vs Chambly FC: Số liệu thống kê
-
St. Maur LusiChambly FC
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
70Pha tấn công88
-
-
36Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Toulon | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | H H T T B T |
| 3 | GFA Rumilly Vallieres | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 7 | 9 | T T B B B T |
| 4 | GOAL FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | H H H T T |
| 5 | Hyeres | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | H T T H H |
| 6 | Touraine | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T H H T H |
| 7 | Hauts Lyonnais | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H T T H B H |
| 8 | Frejus St-Raphael | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | T B T B B T |
| 9 | Andrezieux | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 8 | H T B T B H |
| 10 | FC Limonest | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | H B T T H B |
| 11 | ES Troyes AC B | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | H B T B T B |
| 12 | Saint-Priest | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B H H H |
| 13 | Bourges | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H H H H B |
| 14 | Istres | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | -4 | 4 | H B B H H H |
| 15 | Chateauroux | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | H B H B H |
| 16 | Lyon Duchere | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B B B T B |
| 17 | Canet Roussillon | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 10 | -7 | 2 | B B B H H |

