Kết quả NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag, 01h00 ngày 11/08
Kết quả NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag
Đối đầu NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag
Phong độ NSI Runavik gần đây
Phong độ Skala Itrottarfelag gần đây
-
Thứ ba, Ngày 11/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.88+1.25
0.93O 3.25
0.82U 3.25
0.811
1.40X
4.332
5.50Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.86O 1.25
0.77U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 18
-
NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag: Diễn biến chính
-
30'Petur Knudsen(Assists:Marius Lindh)
1-0 -
33'Marius Lindh(Assists:Petur Knudsen)
2-0 -
45'Bjarti Thorleifsson(OW)3-0
-
50'3-0Morits Heini Mortensen
-
56'Klaemint Olsen(Assists:Jann Benjaminsen)
4-0 -
85'4-0Djoni Petersen
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
NSI Runavik vs Skala Itrottarfelag: Số liệu thống kê
-
NSI RunavikSkala Itrottarfelag
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
72Pha tấn công56
-
-
46Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 23 | 14 | 6 | 3 | 47 | 26 | 21 | 48 | T T H T H T |
| 2 | KI Klaksvik | 23 | 12 | 9 | 2 | 45 | 21 | 24 | 45 | B T H T T H |
| 3 | HB Torshavn | 23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 28 | 16 | 41 | T T H T H T |
| 4 | Vikingur Gotu | 23 | 8 | 11 | 4 | 34 | 27 | 7 | 35 | T B H B H H |
| 5 | B36 Torshavn | 23 | 9 | 8 | 6 | 33 | 28 | 5 | 35 | B T H H B B |
| 6 | EB Streymur | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 38 | -8 | 26 | B B T B T T |
| 7 | AB Argir | 23 | 7 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 24 | T B B B H B |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 23 | 5 | 8 | 10 | 25 | 37 | -12 | 23 | B T T H H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 41 | -20 | 19 | T B H H B H |
| 10 | Toftir B68 | 23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 46 | -22 | 17 | B B B H H B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

