Kết quả B36 Torshavn vs NSI Runavik, 00h30 ngày 19/09
Kết quả B36 Torshavn vs NSI Runavik
Đối đầu B36 Torshavn vs NSI Runavik
Phong độ B36 Torshavn gần đây
Phong độ NSI Runavik gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.88-0.75
0.93O 3.25
0.87U 3.25
0.891
3.25X
4.002
1.80Hiệp 1+0.25
0.95-0.25
0.85O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu B36 Torshavn vs NSI Runavik
-
Sân vận động: Gundadalur
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng đảo Faroe 2026 » vòng 23
-
B36 Torshavn vs NSI Runavik: Diễn biến chính
-
10'0-1
Marius Lindh -
25'William Rygaard0-1
-
38'Hannes Agnarsson0-1
-
51'Mattias Joensen0-1
-
52'0-2
Petur Knudsen -
53'Bartal Klein0-2
-
60'0-2Emil Joensen
-
67'0-2Jann Benjaminsen
-
83'David Andreasen
1-2 -
90'1-2Klaemint Olsen
- BXH Ngoại hạng đảo Faroe
- BXH bóng đá Faroe Islands mới nhất
-
B36 Torshavn vs NSI Runavik: Số liệu thống kê
-
B36 TorshavnNSI Runavik
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
172Pha tấn công168
-
-
80Tấn công nguy hiểm107
-
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 23 | 14 | 6 | 3 | 47 | 26 | 21 | 48 | T T H T H T |
| 2 | KI Klaksvik | 23 | 12 | 9 | 2 | 45 | 21 | 24 | 45 | B T H T T H |
| 3 | HB Torshavn | 23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 28 | 16 | 41 | T T H T H T |
| 4 | Vikingur Gotu | 23 | 8 | 11 | 4 | 34 | 27 | 7 | 35 | T B H B H H |
| 5 | B36 Torshavn | 23 | 9 | 8 | 6 | 33 | 28 | 5 | 35 | B T H H B B |
| 6 | EB Streymur | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 38 | -8 | 26 | B B T B T T |
| 7 | AB Argir | 23 | 7 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 24 | T B B B H B |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 23 | 5 | 8 | 10 | 25 | 37 | -12 | 23 | B T T H H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 41 | -20 | 19 | T B H H B H |
| 10 | Toftir B68 | 23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 46 | -22 | 17 | B B B H H B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

