Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Trans Narva vs Levadia Tallinn, 21h00 ngày 20/9
Kết quả Trans Narva vs Levadia Tallinn
Đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn
Phong độ Trans Narva gần đây
Phong độ Levadia Tallinn gần đây
VĐQG Estonia 2026: Trans Narva vs Levadia Tallinn
-
Giải đấu: VĐQG EstoniaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn trước đây
-
21/08/2026Levadia Tallinn4 - 0Trans Narva1 - 0L
-
04/07/2026Trans Narva1 - 3Levadia Tallinn0 - 2L
-
26/04/2026Levadia Tallinn7 - 0Trans Narva4 - 0L
-
02/11/2025Trans Narva0 - 4Levadia Tallinn0 - 3L
-
29/08/2025Levadia Tallinn3 - 1Trans Narva1 - 0L
-
27/06/2025Levadia Tallinn2 - 1Trans Narva1 - 0L
-
05/04/2025Trans Narva0 - 1Levadia Tallinn0 - 0L
-
31/01/2026Levadia Tallinn0 - 0Trans Narva0 - 0D
-
14/05/2025Levadia Tallinn1 - 0Trans Narva1 - 0L
-
22/01/2025Trans Narva3 - 0Levadia Tallinn2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Mùa đông Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trans Narva vs Levadia Tallinn: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trans Narva (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Trans Narva (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trans Narva thắng
Bại: là số trận Trans Narva thua
Thắng: là số trận Trans Narva thắng
Bại: là số trận Trans Narva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trans Narva và Levadia Tallinn trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 28 | 22 | 5 | 1 | 80 | 20 | 60 | 71 | T T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 28 | 17 | 1 | 10 | 56 | 37 | 19 | 52 | B B T T H T |
| 3 | Paide Linnameeskond | 29 | 15 | 6 | 8 | 48 | 36 | 12 | 51 | T B T B T T |
| 4 | Nomme JK Kalju | 29 | 15 | 5 | 9 | 52 | 27 | 25 | 50 | B B B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 29 | 14 | 2 | 13 | 37 | 47 | -10 | 44 | B T B T B B |
| 6 | Harju JK Laagri | 29 | 11 | 2 | 16 | 40 | 47 | -7 | 35 | T T B B T H |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 28 | 10 | 4 | 14 | 37 | 54 | -17 | 34 | B H T T B B |
| 8 | FC Kuressaare | 29 | 8 | 5 | 16 | 31 | 49 | -18 | 29 | B H T B B H |
| 9 | FC Nomme United | 29 | 9 | 1 | 19 | 47 | 68 | -21 | 28 | B B B T B B |
| 10 | Trans Narva | 28 | 5 | 3 | 20 | 21 | 64 | -43 | 18 | H B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
