Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19, 16h30 ngày 03/10
Kết quả Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19
Đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19
Phong độ Tallinna JK Legion gần đây
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19
-
Giải đấu: Hạng 2 Estonia (Nhóm B)Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19 trước đây
-
24/08/2026Levadia Tallinn U191 - 0Tallinna JK Legion0 - 0L
-
01/06/2026Levadia Tallinn U196 - 0Tallinna JK Legion3 - 0L
-
22/03/2026Tallinna JK Legion0 - 2Levadia Tallinn U190 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Estonia (Nhóm B) | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tallinna JK Legion vs Levadia Tallinn U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tallinna JK Legion (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Tallinna JK Legion (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tallinna JK Legion thắng
Bại: là số trận Tallinna JK Legion thua
Thắng: là số trận Tallinna JK Legion thắng
Bại: là số trận Tallinna JK Legion thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tallinna JK Legion và Levadia Tallinn U19 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 30 | 18 | 2 | 10 | 75 | 52 | 23 | 56 | T T T B B T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 30 | 14 | 5 | 11 | 80 | 61 | 19 | 47 | H B T B T T |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 30 | 7 | 5 | 18 | 60 | 77 | -17 | 26 | H T B T B B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 30 | 3 | 4 | 23 | 29 | 113 | -84 | 13 | B B B H B B |
Cập nhật:
