Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II, 16h30 ngày 03/10

Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026: Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II

Lịch sử đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II trước đây

  • 30/08/2026
    JK Tallinna Kalev II
    2 - 1
    Viljandi Tulevik
    2 - 0
    L
  • 10/05/2026
    Viljandi Tulevik
    4 - 3
    JK Tallinna Kalev II
    3 - 1
    W
  • 21/03/2026
    JK Tallinna Kalev II
    1 - 2
    Viljandi Tulevik
    0 - 0
    W
  • 23/10/2023
    JK Tallinna Kalev II
    7 - 2
    Viljandi Tulevik
    3 - 2
    L
  • 02/09/2023
    Viljandi Tulevik
    1 - 1
    JK Tallinna Kalev II
    0 - 1
    D
  • 25/05/2023
    JK Tallinna Kalev II
    3 - 0
    Viljandi Tulevik
    2 - 0
    L
  • 01/04/2023
    Viljandi Tulevik
    2 - 0
    JK Tallinna Kalev II
    2 - 0
    W
  • 28/01/2023
    Viljandi Tulevik
    1 - 3
    JK Tallinna Kalev II
    1 - 3
    L

Thống kê thành tích đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II

- Thống kê lịch sử đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 3 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 7 3 1 3
Mùa đông Estonia 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Viljandi Tulevik (sân nhà) 4 2 1 1
Viljandi Tulevik (sân khách) 4 1 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Viljandi Tulevik thắng
Bại: là số trận Viljandi Tulevik thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Viljandi Tulevik và JK Tallinna Kalev II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Trans Narva B 30 20 3 7 71 36 35 63 T T T T T T
2 Levadia Tallinn U19 30 18 2 10 75 52 23 56 T T T B B T
3 Johvi FC Lokomotiv 30 17 3 10 71 68 3 54 T T B T T T
4 Viljandi Tulevik 30 14 5 11 80 61 19 47 H B T B T T
5 Tartu Kalev 30 15 2 13 72 58 14 47 H B B T T B
6 Tartu JK Maag Tammeka B 30 14 5 11 74 63 11 47 B B B T B B
7 Parnu JK Vaprus II 30 14 4 12 95 62 33 46 T T T B B T
8 Tabasalu Charma 30 10 3 17 44 81 -37 33 B B T B H B
9 JK Tallinna Kalev II 30 7 5 18 60 77 -17 26 H T B T B B
10 Tallinna JK Legion 30 3 4 23 29 113 -84 13 B B B H B B

Cập nhật:
" "