Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W), 19h00 ngày 03/10
Kết quả Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W)
Đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W)
Phong độ Saku Sporting Nữ gần đây
Phong độ de Linnameeskond (W) gần đây
VĐQG Estonia nữ 2026: Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W)
-
Giải đấu: VĐQG Estonia nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W) trước đây
-
19/09/2026de Linnameeskond (W)4 - 2Saku Sporting (W)2 - 1L
-
26/07/2026Saku Sporting (W)4 - 2de Linnameeskond (W)3 - 2W
-
16/05/2026de Linnameeskond (W)3 - 2Saku Sporting (W)0 - 2L
-
24/04/2026Saku Sporting (W)1 - 4de Linnameeskond (W)0 - 3L
-
23/05/2026Saku Sporting (W)4 - 1de Linnameeskond (W)2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia nữ | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Cúp Mùa đông Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saku Sporting Nữ vs de Linnameeskond (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saku Sporting Nữ (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Saku Sporting Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Saku Sporting Nữ thắng
Bại: là số trận Saku Sporting Nữ thua
Thắng: là số trận Saku Sporting Nữ thắng
Bại: là số trận Saku Sporting Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Saku Sporting Nữ và de Linnameeskond (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn (W) | 20 | 13 | 3 | 4 | 60 | 24 | 36 | 42 | B T T B T T |
| 2 | de Linnameeskond (W) | 20 | 14 | 0 | 6 | 63 | 31 | 32 | 42 | T T T T T T |
| 3 | Viimsi JK (W) | 20 | 10 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 33 | B B B B T T |
| 4 | Saku Sporting (W) | 20 | 10 | 2 | 8 | 52 | 47 | 5 | 32 | T H T T B B |
| 5 | Harju JK Laagri (W) | 20 | 4 | 3 | 13 | 31 | 55 | -24 | 15 | H B B T B B |
| 6 | FC Elva (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 26 | 87 | -61 | 10 | B T B B B B |
Cập nhật:
