Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W), 16h30 ngày 26/9
Kết quả de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W)
Đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W)
Phong độ de Linnameeskond (W) gần đây
Phong độ FC Elva (W) gần đây
VĐQG Estonia nữ 2026: de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W)
-
Giải đấu: VĐQG Estonia nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/9/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W) trước đây
-
20/08/2026FC Elva (W)1 - 4de Linnameeskond (W)1 - 3W
-
20/06/2026FC Elva (W)0 - 3de Linnameeskond (W)0 - 1W
-
02/05/2026de Linnameeskond (W)4 - 0FC Elva (W)2 - 0W
-
12/05/2026FC Elva (W)0 - 5de Linnameeskond (W)0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Estonia nữ | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Cúp Mùa đông Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu de Linnameeskond (W) vs FC Elva (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| de Linnameeskond (W) (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| de Linnameeskond (W) (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận de Linnameeskond (W) thắng
Bại: là số trận de Linnameeskond (W) thua
Thắng: là số trận de Linnameeskond (W) thắng
Bại: là số trận de Linnameeskond (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Estonia nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội de Linnameeskond (W) và FC Elva (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Estonia nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Estonia nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn (W) | 19 | 12 | 3 | 4 | 51 | 23 | 28 | 39 | T B T T B T |
| 2 | de Linnameeskond (W) | 19 | 13 | 0 | 6 | 54 | 30 | 24 | 39 | B T T T T T |
| 3 | Saku Sporting (W) | 19 | 10 | 2 | 7 | 51 | 42 | 9 | 32 | B T H T T B |
| 4 | Viimsi JK (W) | 19 | 9 | 3 | 7 | 41 | 31 | 10 | 30 | T B B B B T |
| 5 | Harju JK Laagri (W) | 19 | 4 | 3 | 12 | 30 | 48 | -18 | 15 | T H B B T B |
| 6 | FC Elva (W) | 19 | 3 | 1 | 15 | 25 | 78 | -53 | 10 | B B T B B B |
Cập nhật:
