Kết quả Sheffield United Nữ vs Ipswich Town Nữ, 20h00 ngày 04/10
Kết quả Sheffield United Nữ vs Ipswich Town Nữ
Phong độ Sheffield United Nữ gần đây
Phong độ Ipswich Town Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.91O 2.75
0.74U 2.75
1.021
3.00X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.71-0.25
1.03O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield United Nữ vs Ipswich Town Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp FA nữ Anh quốc 2026-2027 » vòng 5
-
Sheffield United Nữ vs Ipswich Town Nữ: Diễn biến chính
-
58'0-1
Hornby M. (Assist:Hunter G.) -
71'0-2
Ademiluyi P. (Assist:Hornby M.) -
78'Schofield C. (Assist:Devlin C.)
1-2 -
90'Pearse G.1-2
- BXH Cúp FA nữ Anh quốc
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield United Nữ vs Ipswich Town Nữ: Số liệu thống kê
-
Sheffield United NữIpswich Town Nữ
-
7Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
22Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút2
-
-
7Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
390Số đường chuyền330
-
-
78%Chuyền chính xác78%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị2
-
-
5Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn4
-
-
34Ném biên19
-
-
2Woodwork0
-
-
10Thử thách11
-
-
7Successful center3
-
-
24Long pass25
-
-
83Pha tấn công69
-
-
59Tấn công nguy hiểm41
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
39Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.49Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
2.2Cú sút trúng đích1
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
25Số quả tạt chính xác11
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng21
-
BXH Cúp FA nữ Anh quốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sunderland (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ipswich Town (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H H T T T |
| 4 | Nottingham Forest (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | H H T H T |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T B H |
| 6 | Bristol Academy (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | B B T H T |
| 7 | Southampton (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T H H H B |
| 8 | Leicester City (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T T B B B |
| 9 | Sheffield United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | B B B T B |
| 10 | Watford (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B H |
| 11 | Burnley (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B B H B |
| 12 | Durham Wildcats LFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 0 | B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

